West Bromwich Albion vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-1 Coventry City F.C. tại Championship, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 5, hòa 1, Coventry City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- WLWLL Coventry City F.C.
- 6' M. Johnston · C. Townsend 1-0
- 21' Conor Townsend
- 36' G. Diangana · T. Fellows 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Wright ▼ C. OHare
- 49' Kasey Palmer
- 65' ▲ A. Reach ▼ C. Townsend
- 65' ▲ J. Swift ▼ M. Johnston
- 70' ▲ A. Weimann ▼ G. Diangana
- 70' ▲ N. Chalobah ▼ O. Yokuşlu
- 73' 2-1 H. Wright11m
- 80' ▲ K. Bartley ▼ T. Fellows
- 90'+3 Adam Reach
- FT2-1
Đội hình
- 24A. Palmer 6.9
- 2D. Furlong 6.3
- 4C. Kipré 6.7
- 15E. Pieters 6.9
- 3C. Townsend ⇢ ▼ 65' 6.9
- 35O. Yokuşlu ▼ 70' 6.9
- 27A. Mowatt 6.9
- 31T. Fellows ⇢ ▼ 80' 7.3
- 11G. Diangana ⚽ ▼ 70' 7.3
- 23M. Johnston ⚽ ▼ 65' 7.3
- 7J. Wallace 6.3
Dự bị 9
- 20A. Reach ▲ 65' 6.3
- 19J. Swift ▲ 65' 6.6
- 17A. Weimann ▲ 70' 6.2
- 14N. Chalobah ▲ 70' 6.2
- 5K. Bartley ▲ 80' 6.3
- 33J. Griffiths
- 6S. Ajayi
- 25C. Marshall
- 26Pipa
- 13B. Wilson 6.2
- 4B. Thomas 7.2
- 22J. Latibeaudiere 6.2
- 2L. Binks 6.3
- 27M. van Ewijk 7.2
- 28J. Eccles 7.3
- 29V. Torp 7.5
- 3J. Dasilva 6.7
- 10C. O'Hare 7.0
- 45K. Palmer 7.9
- 9E. Simms 6.9
Dự bị 9
- 11H. Wright ⚽ ▲ 46' 7.3
- 40B. Collins
- 24M. Godden
- 15L. Kitching
- 54K. Andrews
- 30Fábio Tavares
- 6L. Kelly
- 21J. Bidwell
- 41D. Lusala
Thống kê
02⚑4
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm17
2Trúng đích3
3Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
576Chuyền bóng494
518Chuyền chính xác420
90%Chính xác chuyền85%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu57
86Ghi được105
69Thủng lưới73
1.48Bàn thắng mỗi trận1.84
19Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn38
49Hiệp hai65