West Bromwich Albion vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-0 Coventry City F.C. tại Championship, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 5, hòa 1, Coventry City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- G. Ward
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- WLWLL Coventry City F.C.
- 15' G. Diangana · J. Wallace 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ B. Thomas-Asante ▼ D. Dike
- 61' ▲ J. Wilson-Esbrand ▼ J. Bidwell
- 61' ▲ J. Eccles ▼ B. Norton-Cuffy
- 62' ▲ M. Godden ▼ K. Palmer
- 64' Marc Albrighton
- 67' ▲ N. Chalobah ▼ O. Yokuşlu
- 74' ▲ J. Swift ▼ M. Albrighton
- 78' ▲ S. Maguire ▼ J. Allen
- 82' Jayson Molumby
- 82' Jonathan Panzo
- 90'+5 Dara O'Shea
- 90'+2 Darnell Furlong
- 90'+3 ▲ L. Kelly ▼ C. Doyle
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Button 7.3
- 2D. Furlong 7.2
- 4D. O'Shea 7.5
- 15E. Pieters 7.2
- 3C. Townsend 7.0
- 14J. Molumby 6.9
- 35O. Yokuşlu ▼ 67' 7.7
- 22M. Albrighton ▼ 74' 6.9
- 17J. Wallace ⇢ 7.9
- 11G. Diangana ⚽ 7.3
- 12D. Dike ▼ 59' 6.2
Dự bị 7
- 21B. Thomas-Asante ▲ 59' 6.0
- 25N. Chalobah ▲ 67' 6.6
- 19J. Swift ▲ 74' 6.7
- 20A. Reach
- 18K. Ahearne-Grant
- 33J. Griffiths
- 6S. Ajayi
- 13B. Wilson 6.3
- 16L. McNally 7.3
- 3C. Doyle ▼ 90' 7.3
- 2J. Panzo 6.6
- 7B. Norton-Cuffy ▼ 61' 6.0
- 14B. Sheaf 7.2
- 38G. Hamer 7.2
- 27J. Bidwell ▼ 61' 7.5
- 8J. Allen ▼ 78' 6.9
- 45K. Palmer ▼ 62' 6.7
- 17V. Gyökeres 6.7
Dự bị 7
- 11J. Wilson-Esbrand ▲ 61' 6.5
- 28J. Eccles ▲ 61' 6.9
- 24M. Godden ▲ 62' 6.3
- 18S. Maguire ▲ 78' 6.3
- 6L. Kelly ▲ 90'
- 1S. Moore
- 32J. Burroughs
Thống kê
04⚑10
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm10
3Trúng đích1
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
10Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Cứu thua1
442Chuyền bóng389
354Chuyền chính xác287
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu57
81Ghi được78
66Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai49