Coventry City F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 3-2 West Bromwich Albion tại Championship, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 1, West Bromwich Albion thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- LDWWD West Bromwich Albion
- 9' 0-1 A. Heggebo · M. Johnston
- 28' Victor Torp
- 31' Ephron Mason-Clark
- 31' Jayson Molumby
- 32' 0-2 A. Heggebo · M. Johnston
- 41' J. Eccles · T. Sakamoto 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ S. Iling Junior ▼ M. Johnston
- 49' Jayson Molumby
- 49' Jayson Molumby
- 56' E. Simms · B. Thomas 2-2
- 61' V. Torp 3-2
- 62' ▲ O. Diakite ▼ A. Mowatt
- 62' ▲ T. Collyer ▼ A. Heggebo
- 69' Nathaniel Phillips
- 73' ▲ B. Thomas-Asante ▼ E. Simms
- 80' ▲ J. Allen ▼ V. Torp
- 81' ▲ J. Rudoni ▼ J. Eccles
- 81' ▲ C. Styles ▼ C. Taylor
- 81' ▲ J. Maja ▼ K. Grant
- 90' ▲ K. Kesler-Hayden ▼ T. Sakamoto
- FT3-2
Đội hình
- 19C. Rushworth 7.9
- 27M. van Ewijk 6.5
- 4B. Thomas ⇢ 8.0
- 15L. Kitching 7.5
- 3J. Dasilva 6.0
- 7T. Sakamoto ⇢ ▼ 90' 7.2
- 6M. Grimes 7.2
- 29V. Torp ⚽ ▼ 80' 7.3
- 10E. Mason-Clark 6.3
- 9E. Simms ⚽ ▼ 73' 7.9
- 28J. Eccles ⚽ ▼ 81' 7.7
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 5J. Rudoni ▲ 81' 6.6
- 8J. Allen ▲ 80' 6.3
- 20K. Kesler-Hayden ▲ 90'
- 21J. Bidwell
- 22J. Latibeaudiere
- 23B. Thomas-Asante ▲ 73' 6.3
- 33M. Brau
- 54K. Andrews
- 20J. Griffiths 7.2
- 6G. Campbell 6.7
- 3N. Phillips 6.0
- 2C. Mepham 6.3
- 29C. Taylor ▼ 81' 6.7
- 8J. Molumby 5.3
- 27A. Mowatt ▼ 62' 7.3
- 11M. Johnston ⇢2 ▼ 46' 7.6
- 21I. Price 6.9
- 10K. Grant ▼ 81' 6.3
- 19A. Heggebo ⚽2 ▼ 62' 7.9
Dự bị 9
- 23J. Wildsmith
- 4C. Styles ▲ 81' 6.7
- 5K. Bielik
- 14A. Gilchrist
- 17O. Diakite ▲ 62' 6.7
- 13T. Collyer ▲ 62' 6.3
- 22S. Iling Junior ▲ 46' 6.9
- 9J. Maja ▲ 81' 6.5
- 12D. Dike
Thống kê
02⚑8
⚑131
67%Kiểm soát bóng33%
24Dứt điểm7
11Trúng đích5
6Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
8Phạt góc1
4Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
577Chuyền bóng292
498Chuyền chính xác217
86%Chính xác chuyền74%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
103Ghi được57
50Thủng lưới71
2.02Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai33