Coventry City F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-2 West Bromwich Albion tại Championship, 30 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 1, West Bromwich Albion thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LDWWD West Bromwich Albion
- 17' 0-1 G. Diangana
- 37' Nathaniel Chalobah
- 45' Cédric Kipré
- HT0-1
- 53' ▲ B. Thomas-Asante ▼ N. Chalobah
- 55' Milan van Ewijk
- 64' ▲ C. Townsend ▼ J. Wallace
- 66' ▲ J. Latibeaudiere ▼ B. Thomas
- 66' ▲ C. O'Hare ▼ M. van Ewijk
- 68' Kyle Bartley
- 69' 0-2 B. Thomas-Asante · M. Phillips
- 73' Liam Kitching
- 73' Okay Yokuşlu
- 75' Erik Pieters
- 77' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 77' ▲ M. Godden ▼ J. Allen
- 81' ▲ D. Furlong ▼ Pipa
- 81' ▲ J. Molumby ▼ A. Mowatt
- 81' ▲ T. Fellows ▼ G. Diangana
- 90'+2 Matt Phillips
- FT0-2
Đội hình
- 13B. Wilson 5.7
- 4B. Thomas ▼ 66' 6.6
- 5K. McFadzean 6.5
- 15L. Kitching 6.9
- 27M. van Ewijk ▼ 66' 6.3
- 28J. Eccles 7.3
- 14B. Sheaf 7.9
- 3J. Dasilva 7.0
- 8J. Allen ▼ 77' 6.9
- 7T. Sakamoto 7.5
- 11H. Wright ▼ 77' 6.0
Dự bị 9
- 22J. Latibeaudiere ▲ 66' 7.0
- 10C. O'Hare ▲ 66' 6.3
- 9E. Simms ▲ 77' 6.3
- 24M. Godden ▲ 77' 6.3
- 2L. Binks
- 21J. Bidwell
- 26Y. Ayari
- 46B. Stretton
- 40B. Collins
- 24A. Palmer 7.3
- 4C. Kipré 7.7
- 5K. Bartley 6.9
- 15E. Pieters 7.0
- 26Pipa ▼ 81' 6.6
- 14N. Chalobah ▼ 53' 6.3
- 35O. Yokuşlu 7.3
- 27A. Mowatt ▼ 81' 7.2
- 10M. Phillips ⇢ 7.6
- 7J. Wallace ▼ 64' 7.3
- 11G. Diangana ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 21B. Thomas-Asante ⚽ ▲ 53' 7.0
- 3C. Townsend ▲ 64' 6.9
- 2D. Furlong ▲ 81' 6.3
- 8J. Molumby ▲ 81' 6.7
- 31T. Fellows ▲ 81' 6.5
- 37H. Whitwell
- 46R. Cleary
- 33J. Griffiths
- 36C. Taylor
Thống kê
02⚑5
⚑560
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm7
3Trúng đích3
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
5Phạt góc5
5Việt vị3
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng6
1Cứu thua3
617Chuyền bóng337
529Chuyền chính xác260
86%Chính xác chuyền77%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu58
105Ghi được86
73Thủng lưới69
1.84Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới19
38Trên 2.5 bàn29
65Hiệp hai49