Coventry City F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 West Bromwich Albion tại Championship, 21 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 1, West Bromwich Albion thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LDWWD West Bromwich Albion
- HT0-0
- 56' ▲ J. Molumby ▼ M. Phillips
- 64' Jack Burroughs
- 64' ▲ K. Palmer ▼ J. Allen
- 66' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ T. Rogić
- 66' ▲ D. Dike ▼ B. Thomas-Asante
- 84' ▲ L. Kelly ▼ G. Hamer
- 85' Jake Bidwell
- 90'+2 Taylor Gardner-Hickman
- 90' ▲ Fábio Tavares ▼ C. OHare
- 90' ▲ G. Diangana ▼ J. Swift
- 90'+3 V. Gyökeres11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13B. Wilson 7.2
- 4M. Rose 7.2
- 3C. Doyle 7.6
- 2J. Panzo 7.2
- 32J. Burroughs 6.3
- 38G. Hamer ▼ 84' 8.9
- 14B. Sheaf 7.3
- 27J. Bidwell 6.5
- 8J. Allen ▼ 64' 6.9
- 10C. O'Hare 7.3
- 17V. Gyökeres ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 45K. Palmer ▲ 64' 7.2
- 6L. Kelly ▲ 84' 6.7
- 30Fábio Tavares ▲ 90'
- 20T. Kane
- 23F. Dabo
- 9M. Waghorn
- 1S. Moore
- 24A. Palmer 7.9
- 2D. Furlong 6.6
- 4D. O'Shea 7.0
- 15E. Pieters 6.3
- 3C. Townsend 6.9
- 17J. Wallace 6.3
- 35O. Yokuşlu 6.9
- 19J. Swift ▼ 90' 6.2
- 10M. Phillips ▼ 56' 6.3
- 7T. Rogić ▼ 66' 6.7
- 21B. Thomas-Asante ▼ 66' 6.5
Dự bị 7
- 14J. Molumby ▲ 56' 6.3
- 29T. Gardner-Hickman ▲ 66' 6.3
- 12D. Dike ▲ 66' 6.3
- 11G. Diangana ▲ 90'
- 18K. Ahearne-Grant
- 1D. Button
- 6S. Ajayi
Thống kê
02⚑10
⚑210
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm5
8Trúng đích3
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
405Chuyền bóng511
320Chuyền chính xác424
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu59
78Ghi được81
57Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.37
26Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai47