Coventry City F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-2 West Bromwich Albion tại Championship, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 1, West Bromwich Albion thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- LDWWD West Bromwich Albion
- 20' 0-1 K. Ahearne-Grant · C. Robinson
- 35' Alex Mowatt
- 40' ▲ L. Kelly ▼ G. Hamer
- 43' 0-2 K. McFadzeanphản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ D. Hyam ▼ I. Maatsen
- 55' ▲ J. Hugill ▼ G. Diangana
- 66' Sam Johnstone
- 69' ▲ A. Reach ▼ C. Robinson
- 74' Cédric Kipré
- 77' ▲ T. Walker ▼ C. OHare
- 83' K. McFadzean · T. Kane 1-2
- 86' ▲ S. Ajayi ▼ T. Gardner-Hickman
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Moore 6.5
- 5K. McFadzean ⚽ 6.9
- 23F. Dabo 7.3
- 20T. Kane ⇢ 7.2
- 4M. Rose 7.2
- 18I. Maatsen ▼ 46' 6.5
- 14B. Sheaf 6.7
- 10C. O'Hare 6.5
- 38G. Hamer ▼ 40' 6.3
- 24M. Godden 6.6
- 17V. Gyökeres 6.9
Dự bị 7
- 6L. Kelly ▲ 40' 6.7
- 15D. Hyam ▲ 46' 6.7
- 19T. Walker ▲ 77' 6.3
- 8J. Allen
- 26J. Shipley
- 13B. Wilson
- 7J. Jones
- 1S. Johnstone 6.3
- 5K. Bartley 6.9
- 3C. Townsend 6.9
- 2D. Furlong 6.9
- 21C. Kipre 7.2
- 27A. Mowatt 6.6
- 16M. Clarke 6.9
- 11G. Diangana ▼ 55' 6.3
- 7C. Robinson ⇢ ▼ 69' 7.0
- 18K. Ahearne-Grant ⚽ 7.2
- 29T. Gardner-Hickman ▼ 86' 7.2
Dự bị 7
- 17J. Hugill ▲ 55' 6.7
- 20A. Reach ▲ 69' 6.7
- 6S. Ajayi ▲ 86' 6.2
- 28R. Tulloch
- 25D. Button
- 41T. Fellows
- 33C. Taylor
Thống kê
00⚑4
⚑230
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm10
3Trúng đích4
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị0
7Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
548Chuyền bóng278
427Chuyền chính xác185
78%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu54
65Ghi được63
74Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai34