West Bromwich Albion vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-0 Coventry City F.C. tại Championship, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 5, hòa 1, Coventry City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- WLWLL Coventry City F.C.
- 36' Dara O'Shea
- HT0-0
- 64' ▲ M. Waghorn ▼ C. OHare
- 71' Kyle McFadzean
- 72' ▲ M. Phillips ▼ T. Gardner-Hickman
- 78' ▲ G. Diangana ▼ J. Molumby
- 80' ▲ L. Kelly ▼ G. Hamer
- 90'+2 ▲ C. Robinson ▼ C. Townsend
- FT0-0
Đội hình
- 25D. Button 7.3
- 20A. Reach 7.9
- 3C. Townsend ▼ 90' 6.9
- 6S. Ajayi 6.7
- 4D. O'Shea 7.7
- 8J. Livermore 7.2
- 16M. Clarke 7.3
- 14J. Molumby ▼ 78' 7.3
- 15A. Carroll 6.7
- 18K. Ahearne-Grant 5.7
- 29T. Gardner-Hickman ▼ 72' 6.5
Dự bị 7
- 10M. Phillips ▲ 72' 6.6
- 11G. Diangana ▲ 78' 6.7
- 7C. Robinson ▲ 90'
- 36A. Palmer
- 5K. Bartley
- 21C. Kipre
- 33C. Taylor
- 13B. Wilson 7.9
- 5K. McFadzean 7.3
- 20T. Kane 6.9
- 4M. Rose 6.9
- 15D. Hyam 7.7
- 18I. Maatsen 7.5
- 8J. Allen 6.7
- 14B. Sheaf 7.0
- 10C. O'Hare 6.6
- 38G. Hamer ▼ 80' 7.0
- 17V. Gyökeres 6.3
Dự bị 7
- 9M. Waghorn ▲ 64' 6.6
- 6L. Kelly ▲ 80' 6.6
- 3J. Clarke-Salter
- 1S. Moore
- 28J. Eccles
- 26J. Shipley
- 27J. Bidwell
Thống kê
01⚑7
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
2Trúng đích3
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị4
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
454Chuyền bóng507
363Chuyền chính xác425
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu54
63Ghi được65
56Thủng lưới74
1.17Bàn thắng mỗi trận1.2
24Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai41