Sheffield F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Ipswich Town F.C.

Sheffield F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 4, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
WWLLW Ipswich Town F.C.
  1. 38' C. O'Hare · G. Hamer 1-0
  2. 39' Christian Walton
  3. 45'+4 Darnell Furlong
  4. 45' A. Brooks 2-0
  5. HT2-0
  6. 48' Cédric Kipré
  7. 56' L. Davis C. Kipre
  8. 57' W. Burns S. Szmodics
  9. 57' I. Azon G. Hirst
  10. 60' 2-1 J. Clarke11m
  11. 63' O. Arblaster T. Davies
  12. 66' P. Bamford · G. Hamer 3-1
  13. 71' J. Cajuste J. Taylor
  14. 71' A. Mehmeti S. W. Egeli
  15. 73' T. Cannon G. Hamer
  16. 75' Patrick Bamford
  17. 76' Jacob Greaves
  18. 84' Patrick Bamford
  19. 84' Patrick Bamford
  20. 87' K. Hoever A. Brooks
  21. FT3-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Chris Wilder
  1. 1M. Cooper 7.6
  2. 38F. Seriki 6.9
  3. 25M. McGuinness 7.0
  4. 15B. Mee 6.9
  5. 3S. McCallum 7.2
  6. 22T. Davies ▼ 63' 7.0
  7. 42S. Peck 6.6
  8. 11A. Brooks ▼ 87' 7.2
  9. 10C. O'Hare 7.9
  10. 8G. Hamer ⇢2 ▼ 73' 8.0
  11. 45P. Bamford 6.7

Dự bị 9

  1. 17A. Davies
  2. 4O. Arblaster ▲ 63' 6.3
  3. 7T. Cannon ▲ 73' 6.2
  4. 12K. Hoever ▲ 87' 6.9
  5. 14H. Burrows
  6. 23T. Campbell
  7. 24T. Chong
  8. 28A. Matos
  9. 37D. Sasnauskas
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 28C. Walton 5.3
  2. 19D. Furlong 5.9
  3. 26D. O'Shea 7.3
  4. 4C. Kipre ▼ 56' 6.3
  5. 24J. Greaves 5.7
  6. 5A. Matusiwa 6.9
  7. 14J. Taylor ▼ 71' 6.3
  8. 8S. W. Egeli ▼ 71' 5.9
  9. 23S. Szmodics ▼ 57' 6.5
  10. 47J. Clarke 6.6
  11. 9G. Hirst ▼ 57' 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. Palmer
  2. 18B. Johnson
  3. 25E. Baggott
  4. 3L. Davis ▲ 56' 6.6
  5. 12J. Cajuste ▲ 71' 6.5
  6. 7W. Burns ▲ 57' 6.2
  7. 20K. McAteer
  8. 31I. Azon ▲ 57' 6.2
  9. 33A. Mehmeti ▲ 71' 6.3

Thống kê

124
540
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm11
8Trúng đích5
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
-1.92Bàn thắng ngăn chặn-1.92
322Chuyền bóng443
231Chuyền chính xác334
72%Chính xác chuyền75%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
81Ghi được93
74Thủng lưới52
1.59Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu