Sheffield F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 27 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 4, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 45
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- Tim Robinson, England
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 8' ▲ T. Chalobah ▼ W. Keane
- 24' S. Hogan · J. O'Connell 1-0
- 45' Alan Judge
- HT1-0
- 63' ▲ B. Sharp ▼ S. Hogan
- 68' ▲ A. Dozzell ▼ K. Jackson
- 71' J. O'Connell · J. Fleck 2-0
- 78' ▲ G. Madine ▼ D. McGoldrick
- 85' ▲ J. Lundstram ▼ M. Duffy
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Henderson 7.0
- 6C. Basham 7.0
- 3E. Stevens 6.4
- 2G. Baldock 6.8
- 12J. Egan 7.1
- 5J. O'Connell ⚽ ⇢ 8.4
- 4J. Fleck ⇢ 7.4
- 21M. Duffy ▼ 85' 7.3
- 16O. Norwood 7.8
- 17D. McGoldrick ▼ 78' 7.1
- 11S. Hogan ⚽ ▼ 63' 7.1
Dự bị 7
- 10B. Sharp ▲ 63' 6.5
- 14G. Madine ▲ 78' 6.4
- 7J. Lundstram ▲ 85' 6.4
- 25S. Moore
- 28M. Cranie
- 19R. Stearman
- 8K. Dowell
- 1D. Gerken 6.0
- 4L. Chambers 6.8
- 22A. Nsiala 6.8
- 41J. Bree 6.6
- 30M. Kenlock 6.2
- 8C. Skuse 7.5
- 31A. Judge 6.2
- 15T. Bishop 7.0
- 21F. Downes 6.6
- 14W. Keane ▼ 8' 6.6
- 9K. Jackson ▼ 68' 6.1
Dự bị 7
- 6T. Chalobah ▲ 8' 6.8
- 23A. Dozzell ▲ 68' 6.5
- 25C. Elder
- 42I. El Mizouni
- 33B. Bialkowski
- 27J. Emmanuel
- 47C. Ndaba
Thống kê
00⚑9
⚑110
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm4
3Trúng đích1
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
9Phạt góc1
5Việt vị0
17Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
396Chuyền bóng505
291Chuyền chính xác374
73%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu48
79Ghi được37
43Thủng lưới79
1.65Bàn thắng mỗi trận0.77
21Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai17