Ipswich Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield F.C.

Ipswich Town F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-1 Sheffield F.C. tại Championship, 22 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 1, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Trọng tài
Andy Woolmer, England
Phong độ
WWLLW Ipswich Town F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 38' E. Harrison · F. Sears 1-0
  2. 40' Trevoh Chalobah
  3. HT1-0
  4. 47' 1-1 B. Sharp · O. Norwood
  5. 69' G. Ward A. Dozzell
  6. 69' L. Clarke D. McGoldrick
  7. 70' Chris Basham
  8. 78' J. Roberts E. Harrison
  9. 84' Oliver Norwood
  10. 90' Jordan Spence
  11. FT1-1

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Lambert
  1. 1D. Gerken 6.6
  2. 4L. Chambers 6.5
  3. 12J. Spence 6.4
  4. 3J. Knudsen 6.8
  5. 5M. Pennington 6.9
  6. 6T. Chalobah 6.6
  7. 11J. Nolan 7.2
  8. 7G. Edwards 6.4
  9. 23A. Dozzell ▼ 69' 6.5
  10. 20F. Sears 6.9
  11. 10E. Harrison ▼ 78' 7.4

Dự bị 7

  1. 18G. Ward ▲ 69' 6.3
  2. 19J. Roberts ▲ 78' 6.5
  3. 9K. Jackson
  4. 22A. Nsiala
  5. 30M. Kenlock
  6. 33B. Bialkowski
  7. 36J. Lankester
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Wilder
  1. 1D. Henderson 6.6
  2. 6C. Basham 6.6
  3. 3E. Stevens 7.3
  4. 2G. Baldock 6.5
  5. 12J. Egan 7.2
  6. 5J. O'Connell 6.5
  7. 4J. Fleck 7.0
  8. 21M. Duffy 7.3
  9. 16O. Norwood 7.4
  10. 17D. McGoldrick ▼ 69' 6.5
  11. 10B. Sharp 7.7

Dự bị 7

  1. 9L. Clarke ▲ 69' 6.6
  2. 15P. Coutts
  3. 19R. Stearman
  4. 22M. Johnson
  5. 25S. Moore
  6. 28M. Cranie
  7. 39C. Washington

Thống kê

026
520
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm16
3Trúng đích3
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
6Phạt góc5
0Việt vị3
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
305Chuyền bóng507
162Chuyền chính xác361
53%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 93 - 57 +36 94
2
Sheffield F.C.
46 78 - 41 +37 89
3
Leeds United A.F.C.
46 73 - 50 +23 83
4
West Bromwich Albion
46 87 - 62 +25 80
5
Aston Villa F.C.
46 82 - 61 +21 76
6
Derby County F.C.
46 69 - 54 +15 74
7
Middlesbrough
46 49 - 41 +8 73
8
Bristol City F.C.
46 59 - 53 +6 70
9
Nottingham Forest F.C.
46 61 - 54 +7 66
10
Swansea City A.F.C.
46 65 - 62 +3 65
11
Brentford F.C.
46 73 - 59 +14 64
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 62 -2 64
13
Hull City A.F.C.
46 66 - 68 -2 62
14
Preston North End F.C.
46 67 - 67 0 61
15
Blackburn Rovers
46 64 - 69 -5 60
16
Stoke City
46 45 - 52 -7 55
17
Birmingham City F.C.
46 64 - 58 +6 52
18
Wigan Athletic
46 51 - 64 -13 52
19
QPR
46 53 - 71 -18 51
20
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 49 - 66 -17 47
21
Millwall F.C.
46 48 - 64 -16 44
22
Rotherham United F.C.
46 52 - 83 -31 40
23
Bolton Wanderers
46 29 - 78 -49 32
24
Ipswich Town F.C.
46 36 - 77 -41 31
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

48Trận đấu48
37Ghi được79
79Thủng lưới43
0.77Bàn thắng mỗi trận1.65
3Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu