Preston North End F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-3 Hull City A.F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 4, Hull City A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- DWDLD Hull City A.F.C.
- 33' 0-1 L. Millar · B. Akintola
- 45'+2 Odeluga Offiah
- 45' 0-2 A. Famewo · O. McBurnie
- HT0-2
- 46' ▲ J. Lewis ▼ P. Valentin
- 46' ▲ L. Dobbin ▼ T. Small
- 46' ▲ D. Jebbison ▼ M. Smith
- 48' ▲ Y. Hirakawa ▼ B. Akintola
- 49' 0-3 O. McBurnie · Y. Hirakawa
- 51' Lewie Coyle
- 57' Jamal Lewis
- 59' John Egan
- 69' ▲ J. Lundstram ▼ M. Crooks
- 69' ▲ J. Gelhardt ▼ L. Millar
- 74' ▲ B. Potts ▼ J. Thompson
- 74' ▲ A. McCann ▼ B. Whiteman
- 81' ▲ J. Ndala ▼ O. McBurnie
- 82' ▲ C. McCarthy ▼ J. Egan
- 90'+5 Milutin Osmajić
- 90'+8 John Lundstram
- FT0-3
Đội hình
- 12J. Walton 7.3
- 14J. Storey 6.5
- 19L. Gibson 6.6
- 42O. Offiah 7.0
- 4B. Whiteman ▼ 74' 6.5
- 2P. Valentin ▼ 46' 6.5
- 21A. Devine 6.5
- 15J. Thompson ▼ 74' 7.3
- 26T. Small ▼ 46' 6.9
- 28M. Osmajic 6.3
- 24M. Smith ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 13D. Cornell
- 6L. Lindsay
- 18J. Lewis ▲ 46' 6.2
- 44B. Potts ▲ 74' 6.6
- 34K. Nelson
- 8A. McCann ▲ 74' 7.0
- 10M. Frokjaer-Jensen
- 17L. Dobbin ▲ 46' 6.2
- 9D. Jebbison ▲ 46' 6.5
- 1I. Pandur 7.9
- 2L. Coyle 7.2
- 4C. Hughes 7.3
- 15J. Egan ▼ 82' 7.0
- 23A. Famewo ⚽ 8.3
- 25M. Crooks ▼ 69' 7.3
- 27R. Slater 7.2
- 11B. Akintola ⇢ ▼ 48' 7.2
- 20A. Hadziahmetovic 6.9
- 7L. Millar ⚽ ▼ 69' 7.9
- 9O. McBurnie ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.5
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 5J. Lundstram ▲ 69' 6.7
- 13Y. Hirakawa ▲ 48' 7.2
- 16M. Jacob
- 19J. Ndala ▲ 81' 6.2
- 21J. Gelhardt ▲ 69' 6.7
- 31J. Debayo
- 52H. Parker
- 58C. McCarthy ▲ 82' 6.7
Thống kê
12⚑6
⚑630
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm17
5Trúng đích9
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
6Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
397Chuyền bóng329
321Chuyền chính xác250
81%Chính xác chuyền76%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
61Ghi được78
73Thủng lưới73
1.13Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai37