Hull City A.F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 2-1 Preston North End F.C. tại Championship, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 4, hòa 4, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 34' 0-1 L. Gibson
- HT0-1
- 50' J. Gelhardt11m 1-1
- 58' ▲ A. Hughes ▼ J. Meghoma
- 60' ▲ G. Puerta ▼ S. Alzate
- 66' Stefán Teitur Þórðarson
- 67' J. Gelhardt11m 2-1
- 77' ▲ C. Evans ▼ L. Gibson
- 78' ▲ M. Burstow ▼ A. Kamara
- 78' ▲ Lincoln ▼ N. Amrabat
- 80' Mads Frøkjær-Jensen
- 82' ▲ E. Riis ▼ M. Frøkjær-Jensen
- 87' ▲ João Pedro ▼ K. Joseph
- 87' ▲ A. Jones ▼ J. Gelhardt
- 90'+2 Robbie Brady
- FT2-1
Đội hình
- 1I. Pandur 6.2
- 2L. Coyle 7.7
- 15J. Egan 7.0
- 4C. Hughes 6.9
- 6S. McLoughlin 8.2
- 19S. Alzate ▼ 60' 7.5
- 27R. Slater 6.9
- 44A. Kamara ▼ 78' 6.9
- 30J. Gelhardt ⚽2 ▼ 87' 8.9
- 37N. Amrabat ▼ 78' 6.3
- 28K. Joseph ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 20G. Puerta ▲ 60' 6.9
- 48M. Burstow ▲ 78' 6.5
- 16Lincoln ▲ 78' 6.7
- 12João Pedro ▲ 87' 6.3
- 5A. Jones ▲ 87' 6.5
- 32T. Lo-Tutala
- 23C. Drameh
- 45K. Palmer
- 14H. Vaughan
- 13D. Cornell 6.9
- 14J. Storey 6.9
- 6L. Lindsay 7.7
- 19L. Gibson ⚽ ▼ 77' 7.3
- 29K. Kesler-Hayden 7.0
- 22S. Þórðarson 6.6
- 4B. Whiteman 7.3
- 11R. Brady 7.7
- 3J. Meghoma ▼ 58' 6.3
- 10M. Frøkjær-Jensen ▼ 82' 6.9
- 28M. Osmajić 6.9
Dự bị 9
- 16A. Hughes ▲ 58' 6.3
- 12C. Evans ▲ 77' 6.3
- 9E. Riis ▲ 82' 6.3
- 26P. Bauer
- 39T. Carroll
- 31T. Mawene
- 27K. Kamara
- 2R. Porteous
- 41L. Stowell
Thống kê
00⚑9
⚑630
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm16
6Trúng đích2
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn9
9Phạt góc6
5Việt vị5
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
321Chuyền bóng418
239Chuyền chính xác325
74%Chính xác chuyền78%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu60
50Ghi được69
68Thủng lưới74
0.93Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai34