Millwall F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 2-0 Stoke City tại Championship, 21 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 7, hòa 2, Stoke City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- WLLWL Millwall F.C.
- DLWWD Stoke City
- 10' F. Azeez · T. Ballo 1-0
- 15' Thierno Ballo
- 21' T. Crama · T. Ballo 2-0
- 27' ▲ L. Cundle ▼ W. Smallbone
- 37' Junior Tchamadeu
- HT2-0
- 46' ▲ A. Cresswell ▼ E. Bocat
- 46' ▲ L. Baker ▼ T. Seko
- 46' ▲ M. Manhoef ▼ L. Cisse
- 62' ▲ J. Donley ▼ S. N'Zonzi
- 77' Zak Sturge
- 79' ▲ J. Bryan ▼ Z. Sturge
- 83' ▲ D. Mubama ▼ R. Bozenik
- 85' ▲ C. Neghli ▼ C. De Norre
- 85' ▲ R. Bangura-Williams ▼ F. Azeez
- FT2-0
Đội hình
- 15M. Crocombe 7.3
- 18R. Leonard 7.2
- 4T. Crama ⚽ 7.9
- 5J. Cooper 7.5
- 3Z. Sturge ▼ 79' 6.9
- 49D. Mazou-Sacko 6.9
- 24C. De Norre ▼ 85' 6.9
- 11F. Azeez ⚽ ▼ 85' 7.7
- 39W. Smallbone ▼ 27' 6.5
- 7T. Ballo ⇢2 8.7
- 9M. Ivanovic 6.6
Dự bị 9
- 43J. Coleman
- 6C. Taylor
- 10C. Neghli ▲ 85' 6.2
- 14A. Doughty
- 22A. Emakhu
- 23J. Bryan ▲ 79' 6.7
- 25L. Cundle ▲ 27' 6.6
- 31R. Bangura-Williams ▲ 85' 6.5
- 45W. Harding
- 1V. Johansson 6.3
- 22J. Tchamadeu 7.0
- 26A. Phillips 6.6
- 16B. Wilmot 6.3
- 17E. Bocat ▼ 46' 6.2
- 12T. Seko ▼ 46' 6.2
- 15S. N'Zonzi ▼ 62' 7.0
- 29L. Cisse ▼ 46' 6.0
- 19T. Rigo 7.0
- 7S. Thomas 6.2
- 11R. Bozenik ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 13J. Bonham
- 3A. Cresswell ▲ 46' 7.0
- 4B. Pearson
- 8L. Baker ▲ 46' 6.3
- 9D. Mubama ▲ 83' 6.5
- 14J. Donley ▲ 62' 6.6
- 40M. Talovierov
- 42M. Manhoef ▲ 46' 6.6
- 50S. Agina
Thống kê
02⚑3
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm10
7Trúng đích3
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
312Chuyền bóng457
202Chuyền chính xác351
65%Chính xác chuyền77%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
84Ghi được57
63Thủng lưới64
1.47Bàn thắng mỗi trận1.06
22Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai29