Stoke City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Millwall F.C.

Stoke City vs Millwall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-1 Millwall F.C. tại Championship, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 1, hòa 2, Millwall F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 34
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
DLWWD Stoke City
WLLWL Millwall F.C.
  1. 9' 0-1 Z. Flemming · A. Voglsammer
  2. HT0-1
  3. 69' J. Tymon M. Fox
  4. 69' S. Clucas D. Gayle
  5. 76' L. Baker W. Smallbone
  6. 76' R. Leonard J. Shackleton
  7. 76' S. Hutchinson A. Voglsammer
  8. 83' Danny McNamara
  9. 85' J. Thompson B. Pearson
  10. 88' G. Evans G. Saville
  11. 90'+1 S. Malone T. Bradshaw
  12. FT0-1

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 1M. Šarkić 6.3
  2. 20D. Sterling 6.2
  3. 16B. Wilmot 6.9
  4. 6P. Jagielka 7.3
  5. 3M. Fox ▼ 69' 7.3
  6. 18W. Smallbone ▼ 76' 7.0
  7. 22B. Pearson ▼ 85' 6.6
  8. 9J. Brown 6.3
  9. 28J. Laurent 6.6
  10. 23B. Celina 6.7
  11. 11D. Gayle ▼ 69' 6.6

Dự bị 7

  1. 14J. Tymon ▲ 69' 6.9
  2. 7S. Clucas ▲ 69' 6.6
  3. 8L. Baker ▲ 76' 6.7
  4. 15J. Thompson ▲ 85' 6.7
  5. 13J. Bonham
  6. 45N. Lowe
  7. 32C. Taylor
Millwall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rowett
  1. 1G. Long 7.2
  2. 2D. McNamara 7.2
  3. 15C. Cresswell 7.9
  4. 5J. Cooper 7.2
  5. 3M. Wallace 7.2
  6. 16J. Shackleton ▼ 76' 6.3
  7. 23G. Saville ▼ 88' 7.3
  8. 39G. Honeyman 7.2
  9. 10Z. Flemming 7.0
  10. 21A. Voglsammer ▼ 76' 7.2
  11. 9T. Bradshaw ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 18R. Leonard ▲ 76' 6.3
  2. 4S. Hutchinson ▲ 76' 6.7
  3. 6G. Evans ▲ 88' 6.3
  4. 11S. Malone ▲ 90'
  5. 45S. Drozd
  6. 50R. Esse
  7. 33B. Bialkowski

Thống kê

009
410
72%Kiểm soát bóng28%
15Dứt điểm7
3Trúng đích1
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
9Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
555Chuyền bóng230
443Chuyền chính xác111
80%Chính xác chuyền48%

So sánh

57Trận đấu54
67Ghi được66
66Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu