Sheffield Wednesday F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 1, hòa 4, Swansea City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 30' Gonçalo Franco
- 34' Ethan Galbraith
- HT0-0
- 50' 0-1 Z. Vipotnik · Z. Inoussa
- 63' ▲ I. Ugbo ▼ J. Lowe
- 76' ▲ J. Eom ▼ Z. Inoussa
- 80' ▲ R. Johnson ▼ O. Kobacki
- 80' ▲ S. Fusire ▼ C. McNeill
- 81' 0-2 Ronald · Z. Vipotnik
- 82' ▲ L. Cullen ▼ Z. Vipotnik
- 90' ▲ M. Widell ▼ Ronald
- 90' ▲ M. Yalcouye ▼ E. Galbraith
- FT0-2
Đội hình
- 24E. Horvath 6.3
- 7Y. Valery 6.7
- 6D. Iorfa 6.7
- 3M. Lowe 6.9
- 2L. Palmer 6.3
- 8S. Ingelsson 6.9
- 10B. Bannan 6.9
- 19O. Kobacki ▼ 80' 6.3
- 17C. McNeill ▼ 80' 6.9
- 18B. Cadamarteri 6.5
- 9J. Lowe ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 25L. Stretch
- 23Guilherme Siqueira
- 22G. Otegbayo
- 30E. Weaver
- 27R. Johnson ▲ 80' 6.3
- 4S. Fusire ▲ 80' 6.3
- 37J. Thornton
- 29G. Brown
- 11I. Ugbo ▲ 63' 6.7
- 22L. Vigouroux 7.0
- 2J. Key 6.6
- 5B. Cabango 7.7
- 15C. Burgess 7.7
- 14J. Tymon 7.5
- 17G. Franco 7.0
- 6M. Stamenic 7.3
- 35Ronald ⚽ ▼ 90' 7.9
- 30E. Galbraith ▼ 90' 6.7
- 27Z. Inoussa ⇢ ▼ 76' 6.9
- 9Z. Vipotnik ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.7
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 7M. Widell ▲ 90'
- 8M. Yalcouye ▲ 90'
- 10J. Eom ▲ 76' 6.3
- 20L. Cullen ▲ 82' 6.3
- 24B. Wales
- 26K. Casey
- 31O. Cooper
- 41S. Parker
Thống kê
00⚑2
⚑720
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm17
1Trúng đích8
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
6Cứu thua1
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
322Chuyền bóng570
257Chuyền chính xác498
80%Chính xác chuyền87%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu55
34Ghi được70
99Thủng lưới75
0.67Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai46