Swansea City A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Swansea City A.F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 4, Sheffield Wednesday F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. HT0-0
  2. 58' S. Armstrong C. Paterson
  3. 58' M. Smith I. Ugbo
  4. 64' L. Cullen M. Peart-Harris
  5. 64' F. Bianchini Ž. Vipotnik
  6. 66' 0-1 M. Smith · J. Windass
  7. 74' S. Parker Ronald
  8. 74' O. Cooper Eom Ji-Sung
  9. 81' I. Cissoko D. Gassama
  10. 88' N. Chalobah S. Ingelsson
  11. 89' Ibrahim Cissoko
  12. 90' Nathaniel Chalobah
  13. FT0-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 7.2
  2. 35Ronald ▼ 74' 7.2
  3. 5B. Cabango 7.3
  4. 6H. Darling 6.7
  5. 28H. Delcroix 7.0
  6. 14J. Tymon 6.7
  7. 10Eom Ji-Sung ▼ 74' 6.5
  8. 4J. Fulton 6.7
  9. 8L. O'Brien 7.0
  10. 25M. Peart-Harris ▼ 64' 6.9
  11. 9Ž. Vipotnik ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 20L. Cullen ▲ 64' 6.7
  2. 19F. Bianchini ▲ 64' 6.7
  3. 41S. Parker ▲ 74' 6.5
  4. 31O. Cooper ▲ 74' 6.6
  5. 23C. Christie
  6. 26K. Naughton
  7. 17Gonçalo Franco
  8. 33J. McLaughlin
  9. 2J. Key
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Röhl
  1. 1J. Beadle 7.2
  2. 27Y. Valery 7.2
  3. 20M. Ihiekwe 6.6
  4. 3M. Lowe 7.2
  5. 18M. Johnson 6.9
  6. 11J. Windass 8.2
  7. 44S. Charles 7.3
  8. 8S. Ingelsson ▼ 88' 7.2
  9. 41D. Gassama ▼ 81' 6.3
  10. 13C. Paterson ▼ 58' 6.3
  11. 12I. Ugbo ▼ 58' 6.7

Dự bị 9

  1. 40S. Armstrong ▲ 58' 6.9
  2. 24M. Smith ▲ 58' 6.9
  3. 16I. Cissoko ▲ 81' 6.5
  4. 4N. Chalobah ▲ 88'
  5. 33G. Otegbayo
  6. 9J. Lowe
  7. 47P. Charles
  8. 14Pol Valentín
  9. 2L. Palmer

Thống kê

001
720
55%Kiểm soát bóng45%
4Dứt điểm10
1Trúng đích5
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
1Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
478Chuyền bóng393
407Chuyền chính xác319
85%Chính xác chuyền81%
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu55
59Ghi được74
64Thủng lưới79
1.13Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu