Swansea City A.F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 5 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 4, Sheffield Wednesday F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Sân vận động
- Liberty Stadium, Swansea
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 33' Jay Fulton
- HT0-0
- 46' ▲ A. Hunt ▼ K. Lee
- 52' R. Brewster · C. Roberts 1-0
- 58' Wayne Routledge
- 63' ▲ M. van der Hoorn ▼ W. Routledge
- 65' Adam Reach
- 66' A. Ayew11m 2-0
- 67' ▲ K. Harris ▼ A. Reach
- 69' ▲ G. Byers ▼ C. Gallagher
- 70' ▲ A. Nuhiu ▼ M. Luongo
- 79' ▲ J. Rhodes ▼ A. da Cruz
- 88' ▲ L. Cullen ▼ R. Brewster
- 90'+4 2-1 A. Nuhiu · J. Murphy
- FT2-1
Đội hình
- 27F. Woodman 6.3
- 26K. Naughton 7.3
- 24J. Bidwell 7.1
- 2M. Guehi 6.9
- 15W. Routledge ▼ 63' 6.4
- 6J. Fulton 6.4
- 8M. Grimes 7.1
- 23C. Roberts ⇢ 7.5
- 33C. Gallagher ▼ 69' 6.4
- 22A. Ayew ⚽ 7.0
- 19R. Brewster ⚽ ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 5M. van der Hoorn ▲ 63' 6.5
- 28G. Byers ▲ 69' 6.6
- 32L. Cullen ▲ 88' 6.4
- 21Y. Dhanda
- 44B. Cabango
- 12N. Dyer
- 25E. Mulder
- 18A. Kalulu
- 10B. Celina
- 28J. Wildsmith 6.3
- 13J. Börner 7.1
- 20A. Reach ▼ 67' 6.3
- 27D. Iorfa 6.9
- 5K. Lee ▼ 46' 7.5
- 10B. Bannan 7.5
- 2L. Palmer 6.8
- 21M. Luongo ▼ 70' 6.0
- 14J. Murphy ⇢ 7.0
- 19C. Wickham 6.4
- 38A. da Cruz ▼ 79' 5.9
Dự bị 9
- 29A. Hunt ▲ 46' 6.2
- 7K. Harris ▲ 67' 6.5
- 17A. Nuhiu ⚽ ▲ 70' 6.8
- 6J. Rhodes ▲ 79' 6.6
- 35B. Hughes
- 46L. Shaw
- 22M. Odubajo
- 8J. Pelupessy
- 25C. Dawson
Thống kê
02⚑5
⚑810
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn3
5Phạt góc8
1Việt vị3
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
418Chuyền bóng362
327Chuyền chính xác262
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu51
75Ghi được62
64Thủng lưới70
1.44Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai36