Swansea City A.F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 25 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 4, Sheffield Wednesday F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- Liberty Stadium, Swansea
- Trọng tài
- A. Woolmer
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 14' ▲ J. Wildsmith ▼ K. Westwood
- 26' Ben Cabango
- 27' 0-1 A. Reach · B. Bannan
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ayew ▼ L. Cullen
- 46' ▲ K. Palmer ▼ K. Naughton
- 48' Matt Grimes
- 56' ▲ E. Kachunga ▼ J. Rhodes
- 57' Yan Dhanda
- 60' A. Ayew · C. Roberts 1-1
- 61' ▲ W. Routledge ▼ J. Lowe
- 61' ▲ R. Manning ▼ J. Bidwell
- 69' ▲ L. Shaw ▼ J. van Aken
- 70' ▲ J. Pelupessy ▼ M. Luongo
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Woodman 6.7
- 26K. Naughton ▼ 46' 6.3
- 2R. Bennett 7.3
- 24J. Bidwell ▼ 61' 6.7
- 23C. Roberts ⇢ 7.3
- 44B. Cabango 7.2
- 7K. Smith 6.9
- 8M. Grimes 7.2
- 9J. Lowe ▼ 61' 6.3
- 21Y. Dhanda 6.9
- 20L. Cullen ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 10A. Ayew ⚽ ▲ 46' 7.5
- 45K. Palmer ▲ 46' 6.6
- 15W. Routledge ▲ 61' 6.3
- 3R. Manning ▲ 61' 6.9
- 30T. Rushesha
- 6J. Fulton
- 13S. Benda
- 22J. Latibeaudiere
- 31O. Cooper
- 1K. Westwood ▼ 14' 6.3
- 13J. Börner 6.9
- 15T. Lees 6.9
- 22M. Odubajo 7.2
- 11A. Reach ⚽ 7.2
- 5C. Paterson 7.3
- 4J. van Aken ▼ 69' 6.9
- 10B. Bannan ⇢ 7.2
- 2L. Palmer 6.3
- 21M. Luongo ▼ 70' 6.2
- 20J. Rhodes ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 28J. Wildsmith ▲ 14' 6.7
- 45E. Kachunga ▲ 56' 6.3
- 26L. Shaw ▲ 69' 6.9
- 8J. Pelupessy ▲ 70' 6.3
- 14M. Penney
- 17F. Dele-Bashiru
- 29A. Hunt
- 19O. Urhoghide
- 24I. Brown
Thống kê
03⚑6
⚑300
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm4
4Trúng đích2
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
1Cứu thua3
622Chuyền bóng361
535Chuyền chính xác266
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
68Ghi được44
49Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận0.83
22Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai17