Swansea City A.F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 3-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 4, Sheffield Wednesday F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 8
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 10' ▲ H. Darling ▼ N. Wood-Gordon
- 21' Liam Cullen
- 27' Pol Valentín
- 28' J. Lowe11m 1-0
- 39' Jeff Hendrick
- 41' ▲ J. Yates ▼ J. Ginnelly
- 45'+6 Charlie Patino
- HT1-0
- 55' ▲ J. Windass ▼ J. Buckley
- 55' ▲ C. Paterson ▼ J. Delgado
- 64' J. Yates · J. Paterson 2-0
- 67' C. Patino · J. Lowe 3-0
- 70' ▲ A. Fletcher ▼ Pol Valentín
- 70' ▲ M. Smith ▼ L. Gregory
- 73' ▲ J. Tymon ▼ J. Lowe
- 74' ▲ J. Fulton ▼ C. Patino
- 77' ▲ G. Byers ▼ J. Hendrick
- FT3-0
Đội hình
- 22C. Rushworth 7.2
- 2J. Key 7.2
- 5B. Cabango 7.3
- 23N. Wood-Gordon ▼ 10' 6.7
- 3K. Pedersen 8.0
- 18C. Patino ⚽ ▼ 74' 6.9
- 8M. Grimes 7.7
- 20L. Cullen 6.9
- 12J. Paterson ⇢ 7.3
- 11J. Ginnelly ▼ 41' 7.5
- 10J. Lowe ⚽ ⇢ ▼ 73' 7.7
Dự bị 9
- 6H. Darling ▲ 10' 7.3
- 9J. Yates ⚽ ▲ 41' 7.7
- 14J. Tymon ▲ 73' 6.9
- 4J. Fulton ▲ 74' 6.6
- 30H. Ashby
- 19M. Kukharevych
- 1A. Fisher
- 33B. Humphreys
- 21N. Tjoe-A-On
- 36D. Vásquez 6.3
- 17D. Bernard 6.6
- 5Bambo Diaby 6.7
- 23A. Famewo 6.9
- 14Pol Valentín ▼ 70' 6.0
- 22J. Hendrick ▼ 77' 6.2
- 10B. Bannan 7.0
- 15J. Delgado ▼ 55' 6.2
- 21J. Buckley ▼ 55' 6.9
- 9L. Gregory ▼ 70' 6.7
- 45A. Musaba 6.3
Dự bị 9
- 11J. Windass ▲ 55' 6.9
- 13C. Paterson ▲ 55' 6.7
- 27A. Fletcher ▲ 70' 6.9
- 24M. Smith ▲ 70' 6.3
- 8G. Byers ▲ 77' 6.5
- 2L. Palmer
- 19T. Bakinson
- 1C. Dawson
- 6D. Iorfa
Thống kê
02⚑2
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm10
4Trúng đích1
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
2Phạt góc5
4Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
549Chuyền bóng391
456Chuyền chính xác292
83%Chính xác chuyền75%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu56
78Ghi được56
79Thủng lưới80
1.39Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai30