Sheffield Wednesday F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 1, hòa 4, Swansea City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- D. Webb
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 32' 0-1 A. Ayew
- HT0-1
- 66' ▲ F. Forestieri ▼ A. Nuhiu
- 69' Kieran Lee
- 76' ▲ A. Reach ▼ J. Murphy
- 77' ▲ C. Roberts ▼ N. Dyer
- 81' F. Forestieri · K. Lee 1-1
- 83' ▲ J. Rhodes ▼ K. Harris
- 83' ▲ J. Fulton ▼ B. Celina
- 87' ▲ S. Surridge ▼ W. Routledge
- 90'+1 M. Fox · D. Iorfa 2-1
- 90'+4 2-2 B. Wilmot · M. Grimes
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Westwood 6.1
- 15T. Lees 6.9
- 3M. Fox ⚽ 7.5
- 27D. Iorfa ⇢ 8.0
- 5K. Lee ⇢ 7.3
- 10B. Bannan 7.3
- 2L. Palmer 6.5
- 7K. Harris ▼ 83' 6.5
- 14J. Murphy ▼ 76' 7.1
- 9S. Fletcher 7.3
- 17A. Nuhiu ▼ 66' 7.1
Dự bị 7
- 45F. Forestieri ⚽ ▲ 66' 7.3
- 20A. Reach ▲ 76' 6.8
- 6J. Rhodes ▲ 83' 6.6
- 25C. Dawson
- 8J. Pelupessy
- 12J. Thorniley
- 22M. Odubajo
- 27F. Woodman 6.9
- 26K. Naughton 6.4
- 24J. Bidwell 6.5
- 5M. van der Hoorn 6.7
- 20B. Wilmot ⚽ 7.2
- 15W. Routledge ▼ 87' 6.8
- 12N. Dyer ▼ 77' 6.0
- 28G. Byers 6.6
- 8M. Grimes ⇢ 8.0
- 22A. Ayew ⚽ 6.9
- 10B. Celina ▼ 83' 6.6
Dự bị 7
- 23C. Roberts ▲ 77' 6.2
- 6J. Fulton ▲ 83' 6.5
- 19S. Surridge ▲ 87' 6.7
- 1K. Nordfeldt
- 9Borja Bastón
- 11K. Peterson
- 44B. Cabango
Thống kê
01⚑7
⚑400
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm13
7Trúng đích6
11Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị6
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
385Chuyền bóng460
277Chuyền chính xác336
72%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu52
62Ghi được75
70Thủng lưới64
1.22Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai42