Sheffield Wednesday F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 1, hòa 4, Swansea City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 7' Ronald
- HT0-0
- 62' ▲ J. Windass ▼ S. Ingelsson
- 62' ▲ J. Key ▼ K. Naughton
- 63' ▲ I. Ugbo ▼ J. Lowe
- 66' Jay Fulton
- 74' ▲ J. Allen ▼ J. Fulton
- 75' ▲ L. Palmer ▼ Pol Valentín
- 75' ▲ O. Kobacki ▼ D. Gassama
- 86' ▲ L. Cullen ▼ Ž. Vipotnik
- 86' ▲ O. Cooper ▼ A. Abdulai
- 87' Harry Darling
- 88' ▲ C. Paterson ▼ S. Charles
- 90'+4 Myles Peart-Harris
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Beadle 7.3
- 27Y. Valery 7.5
- 5D. Bernard 7.3
- 23A. Famewo 7.5
- 14Pol Valentín ▼ 75' 6.2
- 44S. Charles ▼ 88' 7.2
- 10B. Bannan 7.3
- 18M. Johnson 7.0
- 41D. Gassama ▼ 75' 6.6
- 8S. Ingelsson ▼ 62' 7.2
- 9J. Lowe ▼ 63' 7.0
Dự bị 9
- 11J. Windass ▲ 62' 6.7
- 12I. Ugbo ▲ 63' 6.3
- 2L. Palmer ▲ 75' 6.6
- 19O. Kobacki ▲ 75' 6.3
- 13C. Paterson ▲ 88' 6.9
- 6D. Iorfa
- 47P. Charles
- 3M. Lowe
- 24M. Smith
- 22L. Vigouroux 6.7
- 26K. Naughton ▼ 62' 7.2
- 5B. Cabango 7.3
- 6H. Darling 7.3
- 14J. Tymon 7.5
- 4J. Fulton ▼ 74' 6.3
- 8M. Grimes 6.9
- 35Ronald 6.6
- 25M. Peart-Harris 7.0
- 47A. Abdulai ▼ 86' 7.5
- 9Ž. Vipotnik ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 2J. Key ▲ 62' 6.9
- 7J. Allen ▲ 74' 6.6
- 20L. Cullen ▲ 86' 6.3
- 31O. Cooper ▲ 86' 6.7
- 17Gonçalo Franco
- 32N. Abbey
- 19F. Bianchini
- 33J. McLaughlin
- 21N. Tjoe-A-On
Thống kê
00⚑9
⚑640
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm9
0Trúng đích1
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
9Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi5
0Thẻ vàng4
1Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
297Chuyền bóng496
211Chuyền chính xác403
71%Chính xác chuyền81%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu52
74Ghi được59
79Thủng lưới64
1.35Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai26