Coventry City F.C.
7 : 1
FT · Hiệp một 5:0
·
QPR

Coventry City F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 7-1 QPR tại Championship, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 5, hòa 1, QPR thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
WWLDD QPR
  1. 12' H. Wright · M. van Ewijk 1-0
  2. 23' B. Thomas-Asante · J. Rudoni 2-0
  3. 28' Jimmy Dunne
  4. 35' J. Rudoni · M. Grimes 3-0
  5. 37' H. Wright · B. Thomas-Asante 4-0
  6. 43' J. Rudoni · B. Thomas-Asante 5-0
  7. HT5-0
  8. 46' N. Madsen K. Morgan
  9. 46' R. Kone Esquerdinha
  10. 47' V. Torp · E. Mason-Clark 6-0
  11. 56' R. Borges Rodrigues E. Mason-Clark
  12. 62' A. S. Mbengue J. Dunne
  13. 62' P. Smyth R. Kolli
  14. 66' V. Torp · R. Borges Rodrigues 7-0
  15. 67' K. Kesler-Hayden B. Thomas-Asante
  16. 67' K. Adamson J. Varane
  17. 68' M. Brau J. Dasilva
  18. 75' Amadou Salif Mbengue
  19. 79' J. Allen M. Grimes
  20. 79' E. Simms H. Wright
  21. 90' Liam Kitching
  22. 90' 7-1 R. Kone · L. Morrison
  23. FT7-1

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Frank Lampard
  1. 19C. Rushworth 6.9
  2. 27M. van Ewijk 6.7
  3. 4B. Thomas 7.2
  4. 15L. Kitching 7.3
  5. 3J. Dasilva ▼ 68' 6.9
  6. 6M. Grimes ▼ 79' 7.3
  7. 29V. Torp ⚽2 9.3
  8. 23B. Thomas-Asante ⇢2 ▼ 67' 9.9
  9. 5J. Rudoni ⚽2 10.0
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 56' 6.9
  11. 11H. Wright ⚽2 ▼ 79' 8.6

Dự bị 9

  1. 13B. Wilson
  2. 8J. Allen ▲ 79' 6.2
  3. 9E. Simms ▲ 79' 6.6
  4. 17R. Borges Rodrigues ▲ 56' 6.9
  5. 20K. Kesler-Hayden ▲ 67' 6.5
  6. 21J. Bidwell
  7. 33M. Brau ▲ 68' 6.5
  8. 36J. Obikwu
  9. 54K. Andrews
QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julien Stephan
  1. 13J. Walsh 4.2
  2. 3J. Dunne ▼ 62' 5.7
  3. 4L. Morrison 5.9
  4. 5S. Cook 5.7
  5. 28Esquerdinha ▼ 46' 5.9
  6. 40J. Varane ▼ 67' 6.5
  7. 8S. Field 5.9
  8. 7K. Dembele 6.5
  9. 21K. Morgan ▼ 46' 5.5
  10. 26R. Kolli ▼ 62' 6.2
  11. 16R. Burrell 6.2

Dự bị 9

  1. 1P. Nardi
  2. 2K. Adamson ▲ 67' 6.6
  3. 19T. Akindileni
  4. 27A. S. Mbengue ▲ 62' 6.3
  5. 20H. Vale
  6. 24N. Madsen ▲ 46' 6.6
  7. 11P. Smyth ▲ 62' 6.7
  8. 23D. Bennie
  9. 22R. Kone ▲ 46' 7.5

Thống kê

019
420
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm10
8Trúng đích1
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
9Phạt góc4
2Việt vị4
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
-3.87Bàn thắng ngăn chặn-3.87
401Chuyền bóng363
321Chuyền chính xác274
80%Chính xác chuyền75%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
103Ghi được70
50Thủng lưới84
2.02Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn34
56Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu