QPR
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Coventry City F.C.

QPR vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 1-3 Coventry City F.C. tại Championship, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 4, hòa 1, Coventry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Loftus Road, London
Phong độ
WWLDD QPR
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 4' J. Clarke-Salter M. Fox
  2. HT0-0
  3. 51' Jay Dasilva
  4. 53' Paul Smyth
  5. 56' 0-1 E. Simms · L. Binks
  6. 60' 0-2 J. Eccles · J. Latibeaudiere
  7. 61' S. Armstrong C. Willock
  8. 63' Sinclair Armstrong
  9. 65' Steve Cook
  10. 68' 0-3 E. Simms · J. Allen
  11. 75' Jamie Allen
  12. 77' Andre Dozzell
  13. 79' H. Wright E. Simms
  14. 79' Y. Ayari J. Allen
  15. 90' K. Paal · S. Armstrong 1-3
  16. FT1-3

Đội hình

QPR Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1A. Begović 6.2
  2. 2O. Kakay 7.0
  3. 5S. Cook 6.9
  4. 15M. Fox ▼ 4'
  5. 11P. Smyth 7.2
  6. 17A. Dozzell 7.3
  7. 8S. Field 6.9
  8. 22K. Paal 7.3
  9. 7C. Willock ▼ 61' 6.3
  10. 10I. Chair 6.7
  11. 9L. Dykes 7.2

Dự bị 9

  1. 6J. Clarke-Salter ▲ 4' 6.9
  2. 30S. Armstrong ▲ 61' 6.9
  3. 23C. Kelman
  4. 38R. Kolli
  5. 21Z. Larkeche
  6. 37A. Adomah
  7. 13J. Archer
  8. 19E. Dixon-Bonner
  9. 24S. Duke-McKenna
Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 6.9
  2. 4B. Thomas 6.9
  3. 5K. McFadzean 6.6
  4. 2L. Binks 7.7
  5. 22J. Latibeaudiere 7.7
  6. 28J. Eccles 8.0
  7. 6L. Kelly 7.2
  8. 3J. Dasilva 6.2
  9. 8J. Allen ▼ 79' 7.0
  10. 9E. Simms ⚽2 ▼ 79' 8.2
  11. 24M. Godden 6.6

Dự bị 9

  1. 11H. Wright ▲ 79' 6.9
  2. 26Y. Ayari ▲ 79' 6.5
  3. 49J. Obikwu
  4. 43M. Rus
  5. 40B. Collins
  6. 15L. Kitching
  7. 7T. Sakamoto
  8. 46B. Stretton
  9. 21J. Bidwell

Thống kê

044
520
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm15
3Trúng đích6
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
420Chuyền bóng393
346Chuyền chính xác314
82%Chính xác chuyền80%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

53Trận đấu57
54Ghi được105
72Thủng lưới73
1.02Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu