Coventry City F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-2 QPR tại Championship, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 5, hòa 1, QPR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- WWLDD QPR
- 22' Lyndon Dykes
- 33' 0-1 I. Chair · E. Dixon-Bonner
- 40' Bobby Thomas
- 40' 0-2 M. Fox · L. Andersen
- HT0-2
- 62' ▲ S. Field ▼ I. Hayden
- 62' ▲ J. Colback ▼ L. Andersen
- 62' ▲ A. Adomah ▼ C. Willock
- 66' ▲ K. Palmer ▼ L. Kelly
- 66' ▲ J. Dasilva ▼ J. Bidwell
- 70' Kenneth Paal
- 73' Josh Eccles
- 74' Albert Adomah
- 76' ▲ M. Godden ▼ E. Simms
- 76' ▲ V. Torp ▼ C. OHare
- 81' ▲ J. Allen ▼ J. Eccles
- 81' ▲ S. Armstrong ▼ E. Dixon-Bonner
- 83' J. Allen · H. Wright 1-2
- 90'+3 ▲ P. Smyth ▼ K. Paal
- FT1-2
Đội hình
- 40B. Collins 6.3
- 27M. van Ewijk 6.9
- 4B. Thomas 6.6
- 2L. Binks 7.2
- 21J. Bidwell ▼ 66' 6.9
- 28J. Eccles ▼ 81' 7.2
- 6L. Kelly ▼ 66' 7.3
- 14B. Sheaf 7.9
- 11H. Wright ⇢ 7.3
- 10C. O'Hare 7.6
- 9E. Simms ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 45K. Palmer ▲ 66' 6.9
- 3J. Dasilva ▲ 66' 6.7
- 24M. Godden ▲ 76' 6.5
- 29V. Torp ▲ 76' 7.2
- 8J. Allen ⚽ ▲ 81' 7.5
- 41D. Lusala
- 54K. Andrews
- 59A. Dausch
- 13B. Wilson
- 32J. Walsh 7.9
- 20R. Cannon 7.2
- 5S. Cook 6.9
- 15M. Fox ⚽ 8.2
- 22K. Paal ▼ 90' 6.6
- 14I. Hayden ▼ 62' 6.5
- 19E. Dixon-Bonner ⇢ ▼ 81' 7.5
- 7C. Willock ▼ 62' 6.7
- 25L. Andersen ⇢ ▼ 62' 7.2
- 10I. Chair ⚽ 7.3
- 9L. Dykes 6.9
Dự bị 9
- 8S. Field ▲ 62' 6.7
- 4J. Colback ▲ 62' 6.5
- 37A. Adomah ▲ 62' 6.3
- 30S. Armstrong ▲ 81' 6.6
- 11P. Smyth ▲ 90'
- 3J. Dunne
- 6J. Clarke-Salter
- 40M. Salamon
- 21Z. Larkeche
Thống kê
02⚑10
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm7
6Trúng đích4
6Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
10Phạt góc5
4Việt vị4
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
534Chuyền bóng447
464Chuyền chính xác365
87%Chính xác chuyền82%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu53
105Ghi được54
73Thủng lưới72
1.84Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn25
65Hiệp hai29