Coventry City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
QPR

Coventry City F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 2-0 QPR tại Championship, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 5, hòa 1, QPR thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 21
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
WWLDD QPR
  1. 11' V. Gyökeres · J. Allen 1-0
  2. 27' Callum Doyle
  3. HT1-0
  4. 65' Samuel Field
  5. 76' Ilias Chair
  6. 78' V. Gyökeres · C. O'Hare 2-0
  7. 80' O. Kakay J. Clarke-Salter
  8. 83' O. Shodipo L. Dykes
  9. 83' S. Armstrong I. Chair
  10. 86' Kyle McFadzean
  11. 87' G. Thomas C. Willock
  12. 87' A. Adomah T. Richards
  13. FT2-0

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 7.3
  2. 3C. Doyle 6.7
  3. 5K. McFadzean 7.3
  4. 2J. Panzo 7.5
  5. 28J. Eccles 8.3
  6. 38G. Hamer 7.9
  7. 14B. Sheaf 6.5
  8. 27J. Bidwell 7.2
  9. 10C. O'Hare 7.9
  10. 8J. Allen 7.2
  11. 17V. Gyökeres ⚽2 7.9

Dự bị 7

  1. 19T. Walker
  2. 32J. Burroughs
  3. 6L. Kelly
  4. 30Fábio Tavares
  5. 20T. Kane
  6. 1S. Moore
  7. 45K. Palmer
QPR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Beale
  1. 1S. Dieng 6.7
  2. 27E. Laird 6.0
  3. 4R. Dickie 7.5
  4. 3J. Dunne 6.9
  5. 5J. Clarke-Salter ▼ 80' 6.3
  6. 20T. Richards ▼ 87' 6.9
  7. 15S. Field 6.7
  8. 17A. Dozzell 6.5
  9. 10I. Chair ▼ 83' 7.5
  10. 9L. Dykes ▼ 83' 6.7
  11. 7C. Willock ▼ 87' 6.3

Dự bị 7

  1. 2O. Kakay ▲ 80' 6.5
  2. 25O. Shodipo ▲ 83' 6.9
  3. 30S. Armstrong ▲ 83' 6.2
  4. 14G. Thomas ▲ 87' 6.3
  5. 37A. Adomah ▲ 87' 6.3
  6. 13J. Archer
  7. 16N. Hämäläinen

Thống kê

022
520
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
5Trúng đích1
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
510Chuyền bóng493
409Chuyền chính xác403
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu54
78Ghi được64
57Thủng lưới84
1.37Bàn thắng mỗi trận1.19
26Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu