Coventry City F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 QPR tại Championship, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 5, hòa 1, QPR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- WWLDD QPR
- 11' Liam Kitching
- 25' Kenneth Paal
- HT0-0
- 60' ▲ A. Lloyd ▼ M. Frey
- 60' ▲ J. Varane ▼ J. Colback
- 62' Matt Grimes
- 64' ▲ J. Eccles ▼ L. Kitching
- 64' ▲ B. Thomas-Asante ▼ E. Simms
- 71' ▲ Yang Min-Hyeok ▼ P. Smyth
- 74' ▲ E. Mason-Clark ▼ V. Torp
- 81' ▲ K. Morgan ▼ K. Saito
- 90'+2 Ephron Mason-Clark
- 90'+2 Jimmy Dunne
- 90'+4 B. Thomas · J. Rudoni 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Dovin 7.6
- 4B. Thomas ⚽ 8.3
- 2L. Binks 7.6
- 15L. Kitching ▼ 64' 6.6
- 27M. van Ewijk 7.2
- 29V. Torp ▼ 74' 7.3
- 6M. Grimes 6.6
- 3J. Dasilva 7.3
- 7T. Sakamoto 7.2
- 5J. Rudoni ⇢ 7.9
- 9E. Simms ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 28J. Eccles ▲ 64' 6.7
- 23B. Thomas-Asante ▲ 64' 6.3
- 10E. Mason-Clark ▲ 74' 6.3
- 21J. Bidwell
- 17R. Borges Rodrigues
- 40B. Collins
- 8J. Allen
- 22J. Latibeaudiere
- 37N. Bassette
- 1P. Nardi 7.6
- 3J. Dunne 7.2
- 5S. Cook 6.9
- 17R. Edwards 6.6
- 22K. Paal 7.2
- 4J. Colback ▼ 60' 6.9
- 11P. Smyth ▼ 71' 6.9
- 8S. Field 7.2
- 10I. Chair 7.3
- 14K. Saito ▼ 81' 6.9
- 12M. Frey ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 28A. Lloyd ▲ 60' 6.7
- 40J. Varane ▲ 60' 6.7
- 47Yang Min-Hyeok ▲ 71' 6.3
- 21K. Morgan ▲ 81' 6.2
- 16L. Morrison
- 24N. Madsen
- 20H. Ashby
- 15M. Fox
- 13J. Walsh
Thống kê
03⚑10
⚑920
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm12
6Trúng đích3
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
10Phạt góc9
3Việt vị3
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
1.00Bàn thắng ngăn chặn1.00
432Chuyền bóng290
367Chuyền chính xác226
85%Chính xác chuyền78%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu53
78Ghi được59
73Thủng lưới77
1.34Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai32