Millwall F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Swansea City A.F.C.

Millwall F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 5, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Sân vận động
The Den, London
Phong độ
LLWLL Millwall F.C.
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 32' Ji-sung Eom
  2. 38' G. Saville 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' G. Honeyman L. Cundle
  5. 63' Femi Azeez
  6. 67' J. Allen Gonçalo Franco
  7. 67' Ž. Vipotnik L. Cullen
  8. 68' O. Cooper J. Fulton
  9. 74' A. Emakhu J. Coburn
  10. 86' F. Bianchini Ronald
  11. 87' R. Wintle C. De Norre
  12. FT1-0

Đội hình

Millwall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 41G. Evans 8.5
  2. 52T. Crama 7.2
  3. 6J. Tanganga 7.2
  4. 5J. Cooper 7.2
  5. 58Z. Sturge 7.2
  6. 24C. De Norre ▼ 87' 7.2
  7. 23G. Saville 8.3
  8. 25L. Cundle ▼ 58' 6.3
  9. 26M. Ivanović 6.7
  10. 11O. Azeez 7.0
  11. 21J. Coburn ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 39G. Honeyman ▲ 58' 6.7
  2. 22A. Emakhu ▲ 74' 6.7
  3. 14R. Wintle ▲ 87' 6.5
  4. 9A. Connolly
  5. 53J. Przewoźny
  6. 17M. Langstaff
  7. 18R. Leonard
  8. 16D. Kelly
  9. 45W. Harding
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sheehan
  1. 22L. Vigouroux 6.5
  2. 2J. Key 6.9
  3. 5B. Cabango 7.2
  4. 28H. Delcroix 7.3
  5. 14J. Tymon 6.3
  6. 17Gonçalo Franco ▼ 67' 6.5
  7. 4J. Fulton ▼ 68' 6.7
  8. 35Ronald ▼ 86' 6.7
  9. 8L. O'Brien 6.6
  10. 10Eom Ji-Sung 6.9
  11. 20L. Cullen ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 7J. Allen ▲ 67' 6.9
  2. 9Ž. Vipotnik ▲ 67' 6.7
  3. 31O. Cooper ▲ 68' 7.0
  4. 19F. Bianchini ▲ 86' 6.3
  5. 23C. Christie
  6. 33J. McLaughlin
  7. 41S. Parker
  8. 26K. Naughton
  9. 39K. Margetson

Thống kê

014
710
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
4Phạt góc7
3Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
286Chuyền bóng378
174Chuyền chính xác266
61%Chính xác chuyền70%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu52
59Ghi được59
59Thủng lưới64
1.02Bàn thắng mỗi trận1.13
21Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu