Millwall F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 2-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 14 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 5, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Sân vận động
- The Den, London
- Trọng tài
- D. Webb
- Phong độ
- LLWLL Millwall F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 42' Harry Darling
- HT0-0
- 48' T. Bradshaw · C. Cresswell 1-0
- 50' Danny McNamara
- 55' A. Voglsammer · G. Honeyman 2-0
- 58' 2-1 R. Manning · M. Grimes
- 64' ▲ M. Whittaker ▼ L. Cullen
- 64' ▲ J. Paterson ▼ L. Walsh
- 75' ▲ D. Watmore ▼ A. Voglsammer
- 76' ▲ J. Shackleton ▼ G. Saville
- 76' ▲ O. Burke ▼ T. Bradshaw
- 83' ▲ K. Naughton ▼ H. Darling
- 88' ▲ S. Hutchinson ▼ Z. Flemming
- 88' ▲ C. Congreve ▼ L. Cundle
- 90'+5 Ryan Manning
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Long 8.2
- 2D. McNamara 6.3
- 15C. Cresswell ⚽ 8.9
- 5J. Cooper 6.6
- 3M. Wallace 6.9
- 18R. Leonard 7.2
- 23G. Saville ▼ 76' 7.5
- 39G. Honeyman ⇢ 7.2
- 10Z. Flemming ▼ 88' 6.7
- 21A. Voglsammer ⚽ ▼ 75' 7.5
- 9T. Bradshaw ▼ 76' 6.7
Dự bị 7
- 19D. Watmore ▲ 75' 6.3
- 16J. Shackleton ▲ 76' 6.6
- 7O. Burke ▲ 76' 6.7
- 4S. Hutchinson ▲ 88' 6.3
- 11S. Malone
- 50R. Esse
- 33B. Bialkowski
- 1A. Fisher 5.7
- 6H. Darling ▼ 83' 6.0
- 5B. Cabango 6.7
- 23N. Wood-Gordon 6.6
- 3R. Manning ⚽ 7.5
- 18L. Cundle ▼ 88' 6.6
- 8M. Grimes ⇢ 7.2
- 10O. Ntcham 6.6
- 17J. Piroe 6.7
- 28L. Walsh ▼ 64' 6.9
- 20L. Cullen ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 19M. Whittaker ▲ 64' 6.3
- 12J. Paterson ▲ 64' 7.0
- 26K. Naughton ▲ 83' 6.3
- 45C. Congreve ▲ 88' 6.5
- 38L. Smith
- 29M. Sorinola
- 27A. Søndergaard
Thống kê
01⚑5
⚑520
24%Kiểm soát bóng76%
9Dứt điểm19
3Trúng đích11
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
8Cứu thua1
215Chuyền bóng705
142Chuyền chính xác634
66%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu53
66Ghi được80
60Thủng lưới73
1.22Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai39