Swansea City A.F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-2 Millwall F.C. tại Championship, 16 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 2, hòa 3, Millwall F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Trọng tài
- G. Ward
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- LLWLL Millwall F.C.
- 1' R. Manning · O. Ntcham 1-0
- 13' M. Obafemi · K. Naughton 2-0
- 20' ▲ M. Sorinola ▼ J. Latibeaudiere
- 39' Tyler Burey
- 42' Billy Mitchell
- HT2-0
- 64' ▲ G. Saville ▼ J. Shackleton
- 64' ▲ S. Hutchinson ▼ J. Cooper
- 64' ▲ R. Leonard ▼ C. Cresswell
- 65' Scott Malone
- 68' ▲ J. Fulton ▼ J. Allen
- 73' Ryan Manning
- 75' ▲ B. Cabango ▼ R. Manning
- 75' ▲ A. Voglsammer ▼ B. Mitchell
- 76' ▲ C. Congreve ▼ O. Ntcham
- 90'+1 Michael Obafemi
- 90'+3 2-1 H. Darlingphản lưới
- 90'+5 2-2 N. Wood-Gordonphản lưới
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Fisher 6.2
- 23N. Wood-Gordon 5.9
- 26K. Naughton ⇢ 6.7
- 6H. Darling 7.2
- 22J. Latibeaudiere ▼ 20' 6.3
- 7J. Allen ▼ 68' 7.3
- 8M. Grimes 6.6
- 3R. Manning ⚽ ▼ 75' 7.3
- 17J. Piroe 6.9
- 10O. Ntcham ⇢ ▼ 76' 7.9
- 9M. Obafemi ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 29M. Sorinola ▲ 20' 6.3
- 4J. Fulton ▲ 68' 6.3
- 5B. Cabango ▲ 75' 6.3
- 45C. Congreve ▲ 76' 6.2
- 20L. Cullen
- 31O. Cooper
- 13S. Benda
- 33B. Bialkowski 7.2
- 15C. Cresswell ▼ 64' 6.2
- 5J. Cooper ▼ 64' 6.9
- 3M. Wallace 8.0
- 2D. McNamara 6.9
- 8B. Mitchell ▼ 75' 6.2
- 16J. Shackleton ▼ 64' 7.0
- 11S. Malone 7.9
- 39G. Honeyman 7.0
- 14T. Burey 6.6
- 7B. Afobe 6.7
Dự bị 7
- 23G. Saville ▲ 64' 6.7
- 4S. Hutchinson ▲ 64' 7.3
- 18R. Leonard ▲ 64' 6.9
- 21A. Voglsammer ▲ 75' 6.7
- 25I. Olaofe
- 6G. Evans
- 1G. Long
Thống kê
02⚑6
⚑730
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm15
9Trúng đích1
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
6Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
1Cứu thua7
532Chuyền bóng338
444Chuyền chính xác262
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu54
80Ghi được66
73Thủng lưới60
1.51Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai30