Stoke City vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 3-1 QPR tại Championship, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 3, QPR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- WWLDD QPR
- 21' Bae Jun-Ho · J. Tchamadeu 1-0
- 43' Jonathan Varane
- 44' J. Tchamadeu 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Yang Min-Hyeok ▼ K. Dembélé
- 46' ▲ A. Lloyd ▼ K. Morgan
- 46' ▲ N. Madsen ▼ L. Andersen
- 54' M. Manhoef 3-0
- 58' Jack Colback
- 61' ▲ N. Lowe ▼ S. Gallagher
- 67' Ben Pearson
- 67' Yang Min-hyeok
- 69' ▲ J. Thompson ▼ B. Pearson
- 69' ▲ L. Koumas ▼ Bae Jun-Ho
- 69' ▲ H. Ashby ▼ K. Paal
- 74' ▲ L. Morrison ▼ J. Varane
- 78' 3-1 Yang Min-Hyeok · J. Colback
- FT3-1
Đội hình
- 1V. Johansson 7.0
- 22J. Tchamadeu ⚽ ⇢ 7.6
- 26A. Phillips 7.3
- 16B. Wilmot 6.9
- 17E. Bocat 6.9
- 4B. Pearson ▼ 69' 6.6
- 6W. Burger 7.0
- 42M. Manhoef ⚽ 8.5
- 8L. Baker 7.2
- 10Bae Jun-Ho ⚽ ▼ 69' 7.9
- 20S. Gallagher ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 35N. Lowe ▲ 61' 6.5
- 15J. Thompson ▲ 69' 6.5
- 11L. Koumas ▲ 69' 6.7
- 2L. Gooch
- 19R. Mmaee
- 13J. Bonham
- 12T. Seko
- 5M. Rose
- 24A. Moran
- 1P. Nardi 6.5
- 3J. Dunne 6.2
- 17R. Edwards 6.9
- 15M. Fox 6.5
- 22K. Paal ▼ 69' 6.2
- 40J. Varane ▼ 74' 6.9
- 4J. Colback ⇢ 6.9
- 11P. Smyth 6.3
- 21K. Morgan ▼ 46' 6.2
- 25L. Andersen ▼ 46' 6.3
- 7K. Dembélé ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 47Yang Min-Hyeok ⚽ ▲ 46' 7.3
- 28A. Lloyd ▲ 46' 6.7
- 24N. Madsen ▲ 46' 6.5
- 20H. Ashby ▲ 69' 6.7
- 16L. Morrison ▲ 74' 6.7
- 35K. Petrie
- 34H. Murphy
- 13J. Walsh
- 27D. Bennie
Thống kê
01⚑3
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm9
6Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
3Phạt góc2
4Việt vị0
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
384Chuyền bóng452
298Chuyền chính xác363
78%Chính xác chuyền80%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu53
71Ghi được59
73Thủng lưới77
1.22Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai32