Stoke City
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
QPR

Stoke City vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-0 QPR tại Championship, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 3, QPR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
LWWDW Stoke City
WWLDD QPR
  1. 45' W. Burger · L. McNally 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' Isaac Hayden
  4. 67' M. Frey S. Armstrong
  5. 67' L. Andersen P. Smyth
  6. 74' Wesley N. Ennis
  7. 75' B. Pearson W. Burger
  8. 78' C. Willock J. Colback
  9. 81' J. Laurent Bae Jun-Ho
  10. 81' L. Gooch J. Tchamadeu
  11. 85' L. Dykes J. Clarke-Salter
  12. 85' S. Field I. Hayden
  13. 89' M. Léris L. Cundle
  14. FT1-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Schumacher
  1. 1D. Iversen 7.0
  2. 17K. Hoever 7.5
  3. 23L. McNally 8.3
  4. 5M. Rose 7.7
  5. 15J. Thompson 7.3
  6. 25L. Cundle ▼ 89' 7.2
  7. 6W. Burger ▼ 75' 8.2
  8. 8L. Baker 7.3
  9. 24J. Tchamadeu ▼ 81' 6.7
  10. 14N. Ennis ▼ 74' 6.9
  11. 22Bae Jun-Ho ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 18Wesley ▲ 74' 6.6
  2. 4B. Pearson ▲ 75' 6.5
  3. 28J. Laurent ▲ 81' 6.2
  4. 2L. Gooch ▲ 81' 6.7
  5. 27M. Léris ▲ 89' 6.2
  6. 16B. Wilmot
  7. 10T. Campbell
  8. 42M. Manhoef
  9. 13J. Bonham
QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1A. Begović 7.3
  2. 20R. Cannon 7.2
  3. 5S. Cook 7.3
  4. 6J. Clarke-Salter ▼ 85' 6.9
  5. 22K. Paal 7.0
  6. 4J. Colback ▼ 78' 6.9
  7. 14I. Hayden ▼ 85' 6.7
  8. 11P. Smyth ▼ 67' 6.3
  9. 16J. Hodge 7.3
  10. 10I. Chair 7.2
  11. 30S. Armstrong ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 12M. Frey ▲ 67' 6.7
  2. 25L. Andersen ▲ 67' 6.5
  3. 7C. Willock ▲ 78' 6.9
  4. 9L. Dykes ▲ 85' 6.7
  5. 8S. Field ▲ 85' 6.6
  6. 13J. Archer
  7. 15M. Fox
  8. 19E. Dixon-Bonner
  9. 3J. Dunne

Thống kê

005
710
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm10
5Trúng đích1
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
5Phạt góc7
1Việt vị4
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
355Chuyền bóng493
270Chuyền chính xác414
76%Chính xác chuyền84%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

55Trận đấu53
66Ghi được54
74Thủng lưới72
1.2Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu