QPR vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-2 Stoke City tại Championship, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 3, Stoke City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- T. Harrington
- Phong độ
- WWLDD QPR
- LWWDW Stoke City
- 14' 0-1 T. Campbell · M. Vrančić
- HT0-1
- 53' Morgan Fox
- 57' ▲ S. Clucas ▼ R. Sawyers
- 67' ▲ L. Amos ▼ A. Dozzell
- 67' ▲ J. Brown ▼ T. Campbell
- 74' ▲ A. Gray ▼ C. Austin
- 78' 0-2 M. Vrančić · S. Clucas
- 80' ▲ G. Thomas ▼ S. Field
- 90' ▲ T. Ince ▼ S. Fletcher
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Dieng 6.5
- 6Y. Barbet 7.3
- 4R. Dickie 7.3
- 20J. Dunne 7.0
- 2O. Kakay 6.7
- 7S. Johansen 6.7
- 10I. Chair 7.5
- 17A. Dozzell ▼ 67' 6.6
- 15S. Field ▼ 80' 6.7
- 11C. Austin ▼ 74' 6.2
- 21C. Willock 7.9
Dự bị 6
- 8L. Amos ▲ 67' 7.3
- 19A. Gray ▲ 74' 6.2
- 14G. Thomas ▲ 80' 6.9
- 12D. Ball
- 13J. Archer
- 34S. Duke-McKenna
- 1A. Davies 10.0
- 6D. Batth 7.3
- 2T. Smith 7.2
- 3M. Fox 6.6
- 14J. Tymon 7.3
- 16B. Wilmot 7.3
- 8M. Vrančić ⚽ ⇢ 8.9
- 4J. Allen 7.0
- 28R. Sawyers ▼ 57' 7.2
- 9S. Fletcher ▼ 90' 7.3
- 10T. Campbell ⚽ ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 7S. Clucas ▲ 57' 6.9
- 18J. Brown ▲ 67' 6.6
- 23T. Ince ▲ 90'
- 13J. Bonham
- 11A. Doughty
- 5J. Chester
- 27A. Sima
Thống kê
00⚑17
⚑410
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm17
9Trúng đích5
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn8
17Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua9
583Chuyền bóng317
495Chuyền chính xác231
85%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
56Trận đấu59
77Ghi được84
72Thủng lưới64
1.38Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai41