QPR vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-0 Stoke City tại Championship, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 3, Stoke City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- WWLDD QPR
- LWWDW Stoke City
- HT0-0
- 46' ▲ L. Dykes ▼ A. Dozzell
- 67' ▲ T. Campbell ▼ D. Gayle
- 67' ▲ N. Powell ▼ L. Delap
- 75' ▲ J. Laurent ▼ J. Thompson
- 78' ▲ T. Iroegbunam ▼ S. Johansen
- 78' ▲ A. Adomah ▼ T. Roberts
- 87' Connor Taylor
- 90' Leon Balogun
- 90'+1 Josef Bursik
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Dieng 7.2
- 27E. Laird 7.5
- 26L. Balogun 7.2
- 3J. Dunne 7.2
- 22K. Paal 7.9
- 17A. Dozzell ▼ 46' 6.5
- 15S. Field 7.2
- 6S. Johansen ▼ 78' 7.0
- 7C. Willock 6.9
- 11T. Roberts ▼ 78' 7.0
- 10I. Chair 6.9
Dự bị 7
- 9L. Dykes ▲ 46' 6.9
- 47T. Iroegbunam ▲ 78' 6.9
- 37A. Adomah ▲ 78' 6.5
- 18M. Bonne
- 23C. Masterson
- 13J. Archer
- 2O. Kakay
- 1J. Bursik 8.2
- 32C. Taylor 7.6
- 4A. Flint 7.6
- 3M. Fox 7.2
- 16B. Wilmot 7.2
- 8L. Baker 6.7
- 15J. Thompson ▼ 75' 7.2
- 18W. Smallbone 6.6
- 24T. Fosu 7.0
- 17L. Delap ▼ 67' 6.3
- 11D. Gayle ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 10T. Campbell ▲ 67' 6.6
- 25N. Powell ▲ 67' 6.6
- 28J. Laurent ▲ 75' 6.5
- 44M. Baker
- 34F. Fielding
- 39T. Sparrow
- 29D. Wright-Phillips
Thống kê
01⚑8
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm8
5Trúng đích1
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn2
8Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
402Chuyền bóng323
302Chuyền chính xác213
75%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu57
64Ghi được67
84Thủng lưới66
1.19Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai35