Stoke City vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-0 QPR tại Championship, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 3, QPR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- A. Woolmer
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- WWLDD QPR
- 13' Jimmy Dunne
- 45'+1 J. Brown 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ C. Austin ▼ L. Dykes
- 57' ▲ A. Adomah ▼ L. Amos
- 69' ▲ A. Gray ▼ G. Thomas
- 76' ▲ S. Fletcher ▼ J. Maja
- 82' ▲ S. Clucas ▼ R. Sawyers
- 90'+5 ▲ T. Campbell ▼ J. Brown
- FT1-0
Đội hình
- 12J. Bursik 6.9
- 19P. Jagielka 7.2
- 2T. Smith 6.7
- 14J. Tymon 7.2
- 16B. Wilmot 7.3
- 24T. Harwood-Bellis 7.2
- 4J. Allen 7.3
- 28R. Sawyers ▼ 82' 7.2
- 42L. Baker 7.3
- 33J. Maja ▼ 76' 7.3
- 18J. Brown ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 7
- 9S. Fletcher ▲ 76' 6.7
- 7S. Clucas ▲ 82' 6.9
- 10T. Campbell ▲ 90'
- 13J. Bonham
- 8M. Vrančić
- 5J. Chester
- 47J. Philogene-Bidace
- 29K. Westwood 7.2
- 6Y. Barbet 6.7
- 20J. Dunne 6.9
- 28D. Sanderson 6.3
- 16S. McCallum 6.7
- 14G. Thomas ▼ 69' 6.9
- 10I. Chair 7.3
- 17A. Dozzell 6.5
- 15S. Field 7.0
- 8L. Amos ▼ 57' 6.7
- 9L. Dykes ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 11C. Austin ▲ 57' 6.6
- 37A. Adomah ▲ 57' 6.2
- 19A. Gray ▲ 69' 6.3
- 2O. Kakay
- 12D. Ball
- 38M. Mahoney
- 27J. Hendrick
Thống kê
00⚑9
⚑710
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm10
6Trúng đích0
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
9Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Cứu thua5
401Chuyền bóng503
300Chuyền chính xác402
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
59Trận đấu56
84Ghi được77
64Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai41