QPR
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stoke City

QPR vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: QPR 1-1 Stoke City tại Championship, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 3, Stoke City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
MATRADE Loftus Road, London
Phong độ
WWLDD QPR
LWWDW Stoke City
  1. 22' Sam Field
  2. 24' 0-1 T. Cannon · E. Bocat
  3. 27' Žan Celar11mhỏng 11m
  4. HT0-1
  5. 61' A. Lloyd Ž. Celar
  6. 61' K. Morgan N. Madsen
  7. 62' B. Gibsonphản lưới 1-1
  8. 70' K. Paal P. Smyth
  9. 72' E. Tezgel L. Koumas
  10. 75' J. Thompson S. Sidibe
  11. 77' M. Fox L. Morrison
  12. 77' L. Andersen S. Field
  13. 79' Viktor Johansson
  14. 80' Morgan Fox
  15. 86' Jordan Thompson
  16. 90'+4 Harrison Ashby
  17. 90'+1 M. Rose M. Manhoef
  18. FT1-1

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1P. Nardi 7.0
  2. 3J. Dunne 7.2
  3. 5S. Cook 6.3
  4. 16L. Morrison ▼ 77' 7.2
  5. 20H. Ashby 7.5
  6. 40J. Varane 7.2
  7. 8S. Field ▼ 77' 7.2
  8. 11P. Smyth ▼ 70' 7.5
  9. 24N. Madsen ▼ 61' 7.5
  10. 14K. Saito 7.3
  11. 18Ž. Celar ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 28A. Lloyd ▲ 61' 6.9
  2. 21K. Morgan ▲ 61' 6.7
  3. 22K. Paal ▲ 70' 6.6
  4. 15M. Fox ▲ 77' 6.7
  5. 25L. Andersen ▲ 77' 6.9
  6. 27D. Bennie
  7. 13J. Walsh
  8. 19E. Dixon-Bonner
  9. 23Hevertton Santos
Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Chicho Pèlach
  1. 1V. Johansson 7.2
  2. 16B. Wilmot 7.2
  3. 26A. Phillips 7.3
  4. 23B. Gibson 6.5
  5. 17E. Bocat 7.3
  6. 12T. Seko 6.9
  7. 30S. Sidibe ▼ 75' 6.7
  8. 42M. Manhoef ▼ 90' 6.9
  9. 10Bae Jun-Ho 6.3
  10. 11L. Koumas ▼ 72' 6.2
  11. 9T. Cannon 7.9

Dự bị 9

  1. 37E. Tezgel ▲ 72' 6.7
  2. 15J. Thompson ▲ 75' 6.6
  3. 5M. Rose ▲ 90'
  4. 14N. Ennis
  5. 3E. Stevens
  6. 41J. Dixon
  7. 7André Vidigal
  8. 22J. Tchamadeu
  9. 13J. Bonham

Thống kê

0310
420
46%Kiểm soát bóng54%
23Dứt điểm9
5Trúng đích5
11Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
10Phạt góc4
4Việt vị3
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua5
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
377Chuyền bóng467
294Chuyền chính xác384
78%Chính xác chuyền82%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu58
59Ghi được71
77Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu