QPR
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Derby County F.C.

QPR vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 4-0 Derby County F.C. tại Championship, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 1, Derby County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 33
Sân vận động
MATRADE Loftus Road, London
Phong độ
WDWWL QPR
LDLWL Derby County F.C.
  1. 21' I. Chair 1-0
  2. 35' K. Saito 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' T. Barkhuizen L. Salvesen
  5. 57' I. Chair · Yang Min-Hyeok 3-0
  6. 63' K. Morgan S. Field
  7. 63' P. Smyth Yang Min-Hyeok
  8. 65' Nathaniel Méndez-Laing
  9. 66' R. Edwards · K. Paal 4-0
  10. 67' K. Jackson N. Mendez-Laing
  11. 67' K. Goudmijn B. Osborn
  12. 73' N. Madsen I. Chair
  13. 73' A. Lloyd M. Frey
  14. 84' L. Morrison S. Cook
  15. 85' H. Armstrong E. Adams
  16. 90'+4 Kayden Jackson
  17. FT4-0

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1P. Nardi 6.6
  2. 3J. Dunne 7.3
  3. 5S. Cook ▼ 84' 7.6
  4. 17R. Edwards 8.0
  5. 22K. Paal 8.0
  6. 8S. Field ▼ 63' 6.3
  7. 40J. Varane 7.2
  8. 47Yang Min-Hyeok ▼ 63' 6.9
  9. 10I. Chair ⚽2 ▼ 73' 9.2
  10. 14K. Saito 7.9
  11. 12M. Frey ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 21K. Morgan ▲ 63' 6.7
  2. 11P. Smyth ▲ 63' 6.9
  3. 24N. Madsen ▲ 73' 6.7
  4. 28A. Lloyd ▲ 73' 6.9
  5. 16L. Morrison ▲ 84' 6.3
  6. 4J. Colback
  7. 20H. Ashby
  8. 15M. Fox
  9. 13J. Walsh
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 1J. Widell Zetterström 5.6
  2. 24R. Nyambe 6.2
  3. 6S. Langås 6.2
  4. 25M. Clarke 6.7
  5. 20C. Elder 6.0
  6. 32E. Adams ▼ 85' 6.2
  7. 8B. Osborn ▼ 67' 6.9
  8. 11N. Mendez-Laing ▼ 67' 6.3
  9. 10J. Yates 6.3
  10. 18M. Harness 6.2
  11. 15L. Salvesen ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 7T. Barkhuizen ▲ 46' 6.3
  2. 19K. Jackson ▲ 67' 7.2
  3. 17K. Goudmijn ▲ 67' 6.7
  4. 28H. Armstrong ▲ 85' 6.5
  5. 21J. Rooney
  6. 3C. Forsyth
  7. 31J. Vickers
  8. 43C. Allen
  9. 16L. Thompson

Thống kê

002
320
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm7
5Trúng đích1
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
2Phạt góc3
5Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-2.55Bàn thắng ngăn chặn-2.55
415Chuyền bóng430
336Chuyền chính xác331
81%Chính xác chuyền77%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu56
59Ghi được62
77Thủng lưới72
1.11Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu