QPR vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 2-1 Derby County F.C. tại Championship, 25 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 1, Derby County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- WDWWL QPR
- LDLWL Derby County F.C.
- 34' G. Hall 1-0
- 43' 1-1 M. Waghorn · M. Bird
- HT1-1
- 51' Todd Kane
- 52' Martyn Waghorn
- 62' ▲ J. Clarke ▼ J. Hugill
- 71' ▲ J. Bogle ▼ C. Davies
- 72' ▲ C. Martin ▼ J. Marriott
- 73' ▲ I. Chair ▼ M. Pugh
- 75' I. Chair · E. Eze 2-1
- 79' ▲ M. Whittaker ▼ G. Shinnie
- 80' Yoann Barbet
- 90' Eberechi Eze
- FT2-1
Đội hình
- 32L. Kelly 6.9
- 5G. Cameron 7.6
- 4G. Hall ⚽ 7.7
- 12D. Ball 6.6
- 29Y. Barbet 7.6
- 2T. Kane 6.6
- 7M. Pugh ▼ 73' 6.7
- 14R. Manning 7.1
- 20B. Osayi-Samuel 6.6
- 10E. Eze ⇢ 7.2
- 9J. Hugill ▼ 62' 6.8
Dự bị 7
- 47J. Clarke ▲ 62' 6.4
- 19I. Chair ⚽ ▲ 73' 7.5
- 23C. Masterson
- 3L. Wallace
- 18A. Oteh
- 8L. Amos
- 1J. Lumley
- 12B. Hamer 6.7
- 33C. Davies ▼ 71' 6.4
- 4G. Shinnie ▼ 79' 6.4
- 2A. Wisdom 6.3
- 25M. Lowe 7.3
- 10T. Lawrence 6.5
- 16M. Clarke 6.6
- 41M. Bird ⇢ 7.6
- 32W. Rooney 7.1
- 9M. Waghorn ⚽ 6.5
- 14J. Marriott ▼ 72' 6.4
Dự bị 7
- 37J. Bogle ▲ 71' 6.1
- 19C. Martin ▲ 72' 6.5
- 49M. Whittaker ▲ 79' 6.7
- 46S. Malone
- 38J. Knight
- 21K. Roos
- 3C. Forsyth
Thống kê
03⚑4
⚑910
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm15
6Trúng đích4
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
4Phạt góc9
4Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
382Chuyền bóng508
287Chuyền chính xác398
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
50Trận đấu52
76Ghi được68
84Thủng lưới72
1.52Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai35