QPR
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Derby County F.C.

QPR vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 0-1 Derby County F.C. tại Championship, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 1, Derby County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
Loftus Road, London
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
WDWWL QPR
LDLWL Derby County F.C.
  1. 31' Geoff Cameron
  2. HT0-0
  3. 46' M. Bird G. Evans
  4. 51' Todd Kane
  5. 56' 0-1 C. Kazim-Richards
  6. 65' F. Bettache C. Willock
  7. 73' M. Bonne L. Dykes
  8. 77' Graeme Shinnie
  9. 79' M. Waghorn C. Kazim-Richards
  10. 82' A. Adomah N. Hamalainen
  11. 82' C. Kelman C. Austin
  12. 86' K. MacDonald K. Jóźwiak
  13. FT0-1

Đội hình

QPR Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Warburton
  1. 13T. Dieng 6.7
  2. 20G. Cameron 7.3
  3. 12D. Ball 6.2
  4. 6Y. Barbet 7.5
  5. 2T. Kane 7.3
  6. 4R. Dickie 6.9
  7. 25N. Hamalainen ▼ 82' 7.2
  8. 10I. Chair 7.0
  9. 45C. Austin ▼ 82' 6.9
  10. 21C. Willock ▼ 65' 6.7
  11. 9L. Dykes ▼ 73' 6.3

Dự bị 8

  1. 26F. Bettache ▲ 65' 6.5
  2. 7M. Bonne ▲ 73' 6.3
  3. 37A. Adomah ▲ 82' 6.7
  4. 29C. Kelman ▲ 82' 6.7
  5. 41S. Duke-McKenna
  6. 19G. Thomas
  7. 1J. Lumley
  8. 24O. Kakay
Derby County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: W. Rooney
  1. 21K. Roos 7.2
  2. 4G. Shinnie 7.2
  3. 2A. Wisdom 6.7
  4. 22G. Evans ▼ 46' 6.3
  5. 26L. Buchanan 6.9
  6. 12N. Byrne 6.9
  7. 16M. Clarke 7.5
  8. 5K. Bielik 7.2
  9. 7K. Jóźwiak ▼ 86' 6.7
  10. 38J. Knight 6.3
  11. 13C. Kazim-Richards ▼ 79' 7.3

Dự bị 9

  1. 8M. Bird ▲ 46' 7.0
  2. 9M. Waghorn ▲ 79' 6.3
  3. 37K. MacDonald ▲ 86' 6.3
  4. 44B. Foster-Theniger
  5. 17L. Sibley
  6. 3C. Forsyth
  7. 18M. Whittaker
  8. 42J. Mitchell-Lawson
  9. 40L. Watson

Thống kê

028
510
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm6
2Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
493Chuyền bóng380
399Chuyền chính xác285
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu53
62Ghi được38
61Thủng lưới69
1.24Bàn thắng mỗi trận0.72
15Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu