Derby County F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
QPR

Derby County F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-1 QPR tại Championship, 4 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 1, QPR thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
G. Ward
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
WDWWL QPR
  1. HT0-0
  2. 59' D. Ball A. Adomah
  3. 60' M. Bonne L. Dykes
  4. 65' C. Willock B. Osayi-Samuel
  5. 72' D. Holmes J. Knight
  6. 72' C. Kazim-Richards M. Waghorn
  7. 81' L. Sibley W. Rooney
  8. 88' 0-1 M. Bonne · R. Dickie
  9. 90' Colin Kazim-Richards
  10. FT0-1

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cocu
  1. 1D. Marshall 6.9
  2. 33C. Davies 7.0
  3. 3C. Forsyth 6.7
  4. 4G. Shinnie 7.2
  5. 10T. Lawrence 6.7
  6. 12N. Byrne 6.5
  7. 16M. Clarke 7.7
  8. 7K. Jóźwiak 6.9
  9. 38J. Knight ▼ 72' 6.7
  10. 32W. Rooney ▼ 81' 7.2
  11. 9M. Waghorn ▼ 72' 6.7

Dự bị 7

  1. 25D. Holmes ▲ 72' 6.3
  2. 13C. Kazim-Richards ▲ 72' 6.5
  3. 17L. Sibley ▲ 81' 6.2
  4. 2A. Wisdom
  5. 8M. Bird
  6. 21K. Roos
  7. 6M. te Wierik
QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Warburton
  1. 13T. Dieng 7.9
  2. 20G. Cameron 7.0
  3. 6Y. Barbet 7.2
  4. 2T. Kane 6.9
  5. 4R. Dickie 8.2
  6. 25N. Hamalainen 6.6
  7. 37A. Adomah ▼ 59' 7.3
  8. 22T. Carroll 6.9
  9. 11B. Osayi-Samuel ▼ 65' 7.2
  10. 10I. Chair 7.0
  11. 9L. Dykes ▼ 60' 6.3

Dự bị 7

  1. 12D. Ball ▲ 59' 6.6
  2. 7M. Bonne ▲ 60' 7.0
  3. 21C. Willock ▲ 65' 6.9
  4. 32L. Kelly
  5. 23C. Masterson
  6. 26F. Bettache
  7. 24O. Kakay

Thống kê

015
600
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm14
4Trúng đích3
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
498Chuyền bóng473
399Chuyền chính xác386
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu50
38Ghi được62
69Thủng lưới61
0.72Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu