Derby County F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-0 QPR tại Championship, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 1, QPR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LDLWL Derby County F.C.
- WDWWL QPR
- 38' Eiran Joe Cashin
- HT0-0
- 54' C. Nelson · N. Mendez-Laing 1-0
- 55' M. Harness · K. Jackson 2-0
- 62' ▲ P. Smyth ▼ K. Saito
- 62' ▲ Ž. Celar ▼ L. Andersen
- 63' ▲ I. Chair ▼ H. Ashby
- 63' ▲ M. Fox ▼ N. Madsen
- 66' ▲ K. Wilson ▼ N. Mendez-Laing
- 74' ▲ N. Phillips ▼ M. Harness
- 80' ▲ D. Bennie ▼ K. Paal
- 82' ▲ J. Collins ▼ J. Yates
- 82' ▲ C. Blackett-Taylor ▼ K. Jackson
- 90'+5 Jimmy Dunne
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Widell Zetterström 8.0
- 24R. Nyambe 7.0
- 35C. Nelson ⚽ 8.0
- 6E. Cashin 7.7
- 3C. Forsyth 7.9
- 17K. Goudmijn 7.0
- 32E. Adams 7.7
- 18M. Harness ⚽ ▼ 74' 7.7
- 19K. Jackson ⇢ ▼ 82' 7.7
- 10J. Yates ▼ 82' 6.5
- 11N. Mendez-Laing ⇢ ▼ 66' 7.2
Dự bị 9
- 2K. Wilson ▲ 66' 7.3
- 12N. Phillips ▲ 74' 6.3
- 9J. Collins ▲ 82' 6.6
- 27C. Blackett-Taylor ▲ 82' 6.7
- 39D. Brown
- 40F. Turley
- 23J. Ward
- 31J. Vickers
- 14C. Washington
- 1P. Nardi 6.3
- 20H. Ashby ▼ 63' 6.2
- 5S. Cook 6.6
- 3J. Dunne 7.3
- 22K. Paal ▼ 80' 6.3
- 8S. Field 6.7
- 24N. Madsen ▼ 63' 6.3
- 7K. Dembélé 6.9
- 25L. Andersen ▼ 62' 6.9
- 14K. Saito ▼ 62' 6.3
- 12M. Frey 6.7
Dự bị 9
- 11P. Smyth ▲ 62' 6.9
- 18Ž. Celar ▲ 62' 6.6
- 10I. Chair ▲ 63' 6.9
- 15M. Fox ▲ 63' 6.9
- 27D. Bennie ▲ 80' 6.3
- 19E. Dixon-Bonner
- 13J. Walsh
- 23Hevertton Santos
- 28A. Lloyd
Thống kê
01⚑6
⚑910
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm11
5Trúng đích3
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
6Phạt góc9
3Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
457Chuyền bóng397
369Chuyền chính xác308
81%Chính xác chuyền78%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu53
62Ghi được59
72Thủng lưới77
1.11Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai32