Blackburn Rovers
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Swansea City A.F.C.

Blackburn Rovers vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Phong độ
LDLLW Blackburn Rovers
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 8' Gonçalo Franco
  2. 13' T. Dolan · T. Cantwell 1-0
  3. 41' Josh Key
  4. HT1-0
  5. 53' A. Abdulai F. Bianchini
  6. 59' Y. Ohashi M. Gueye
  7. 60' Owen Beck
  8. 65' Ž. Vipotnik O. Cooper
  9. 71' A. Weimann T. Dolan
  10. 71' C. Brittain R. Hedges
  11. 72' J. Allen Gonçalo Franco
  12. 72' M. Peart-Harris L. Cullen
  13. 90'+3 L. Baker T. Cantwell
  14. FT1-0

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 1A. Pears 7.5
  2. 11J. Rankin-Costello 7.3
  3. 17H. Carter 7.6
  4. 5D. Hyam 7.2
  5. 24O. Beck 6.6
  6. 27L. Travis 6.9
  7. 6S. Tronstad 7.2
  8. 19R. Hedges ▼ 71' 6.3
  9. 10T. Dolan ▼ 71' 7.7
  10. 8T. Cantwell ▼ 90' 7.9
  11. 9M. Gueye ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 23Y. Ohashi ▲ 59' 6.9
  2. 14A. Weimann ▲ 71' 6.9
  3. 2C. Brittain ▲ 71' 6.9
  4. 42L. Baker ▲ 90'
  5. 3H. Pickering
  6. 7A. Sigurðsson
  7. 15D. Batth
  8. 21J. Buckley
  9. 12B. Tóth
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 7.0
  2. 2J. Key 6.9
  3. 5B. Cabango 7.7
  4. 6H. Darling 7.2
  5. 14J. Tymon 7.2
  6. 17Gonçalo Franco ▼ 72' 6.7
  7. 8M. Grimes 7.5
  8. 31O. Cooper ▼ 65' 6.6
  9. 35Ronald 7.2
  10. 20L. Cullen ▼ 72' 6.5
  11. 19F. Bianchini ▼ 53' 6.7

Dự bị 9

  1. 47A. Abdulai ▲ 53' 7.2
  2. 9Ž. Vipotnik ▲ 65' 6.7
  3. 7J. Allen ▲ 72' 6.6
  4. 25M. Peart-Harris ▲ 72' 6.9
  5. 21N. Tjoe-A-On
  6. 32N. Abbey
  7. 26K. Naughton
  8. 33J. McLaughlin
  9. 4J. Fulton

Thống kê

013
820
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm14
3Trúng đích2
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
3Phạt góc8
2Việt vị1
15Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
300Chuyền bóng608
222Chuyền chính xác531
74%Chính xác chuyền87%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
69Ghi được59
56Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu