Swansea City A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Blackburn Rovers

Swansea City A.F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-1 Blackburn Rovers tại Championship, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 6, hòa 0, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 35
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 7' J. Allen 1-0
  2. 15' Kyle McFadzean
  3. 19' J. Paterson · M. Grimes 2-0
  4. 34' Tyrhys Dolan
  5. HT2-0
  6. 46' Y. Ayari A. Moran
  7. 46' A. Sigurðsson K. McFadzean
  8. 66' J. Yates P. Płacheta
  9. 66' J. Fulton J. Allen
  10. 66' D. Markanday T. Dolan
  11. 66' B. Chrisene H. Pickering
  12. 67' 2-1 S. Szmodics · J. Buckley
  13. 71' J. Lowe J. Paterson
  14. 72' Josh Tymon
  15. 82' C. Patino L. Cullen
  16. 82' O. Cooper Ronald
  17. 90'+5 Z. Gilsenan J. Buckley
  18. FT2-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 22C. Rushworth 7.0
  2. 26K. Naughton 7.3
  3. 5B. Cabango 6.9
  4. 23N. Wood-Gordon 6.9
  5. 14J. Tymon 6.6
  6. 7J. Allen ▼ 66' 7.5
  7. 8M. Grimes 7.2
  8. 35Ronald ▼ 82' 6.7
  9. 12J. Paterson ▼ 71' 7.0
  10. 17P. Płacheta ▼ 66' 7.3
  11. 20L. Cullen ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 9J. Yates ▲ 66' 6.9
  2. 4J. Fulton ▲ 66' 6.5
  3. 10J. Lowe ▲ 71' 6.3
  4. 18C. Patino ▲ 82' 6.9
  5. 31O. Cooper ▲ 82' 7.0
  6. 2J. Key
  7. 6H. Darling
  8. 1A. Fisher
  9. 33B. Humphreys
Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Eustace
  1. 1A. Pears 6.3
  2. 5D. Hyam 6.9
  3. 55K. McFadzean ▼ 46' 6.2
  4. 16S. Wharton 6.7
  5. 2C. Brittain 7.3
  6. 24A. Moran ▼ 46' 6.5
  7. 21J. Buckley ▼ 90' 7.2
  8. 3H. Pickering ▼ 66' 6.2
  9. 10T. Dolan ▼ 66' 6.2
  10. 8S. Szmodics 7.2
  11. 9S. Gallagher 6.5

Dự bị 9

  1. 44Y. Ayari ▲ 46' 6.9
  2. 7A. Sigurðsson ▲ 46' 6.2
  3. 18D. Markanday ▲ 66' 6.9
  4. 45B. Chrisene ▲ 66' 7.2
  5. 22Z. Gilsenan ▲ 90'
  6. 4C. O'Riordan
  7. 14B. Koumetio
  8. 30J. Garrett
  9. 12L. Wahlstedt

Thống kê

016
620
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm10
4Trúng đích5
1Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
455Chuyền bóng427
346Chuyền chính xác308
76%Chính xác chuyền72%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu59
78Ghi được100
79Thủng lưới91
1.39Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn37
43Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu