Blackburn Rovers vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 28' 0-1 L. Cullen · C. Patino
- 32' Hayden Carter
- 37' Joe Rankin-Costello
- HT0-1
- 46' ▲ D. Markanday ▼ C. Brittain
- 46' ▲ A. Moran ▼ A. Sigurðsson
- 50' Liam Cullen
- 60' Sammie Szmodics
- 60' ▲ H. Leonard ▼ T. Dolan
- 60' ▲ A. Wharton ▼ J. Rankin-Costello
- 63' Scott Wharton
- 71' ▲ J. Fulton ▼ C. Patino
- 77' Jay Fulton
- 79' Harrison Ashby
- 83' ▲ O. Cooper ▼ J. Paterson
- 88' ▲ B. Cabango ▼ J. Yates
- 89' Andrew Moran
- FT0-1
Đội hình
- 12L. Wahlstedt 6.9
- 4J. Hill 7.7
- 17H. Carter 6.9
- 16S. Wharton 7.2
- 3H. Pickering 7.3
- 6S. Tronstad 7.0
- 2C. Brittain ▼ 46' 6.3
- 11J. Rankin-Costello ▼ 60' 6.5
- 8S. Szmodics 7.2
- 7A. Sigurðsson ▼ 46' 6.6
- 10T. Dolan ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 18D. Markanday ▲ 46' 6.7
- 24A. Moran ▲ 46' 6.3
- 20H. Leonard ▲ 60' 7.2
- 23A. Wharton ▲ 60' 6.9
- 34J. Hilton
- 31T. Atcheson
- 14N. Ennis
- 30J. Garrett
- 33S. Telalović
- 22C. Rushworth 7.3
- 30H. Ashby 7.9
- 6H. Darling 7.7
- 33B. Humphreys 7.3
- 14J. Tymon 7.0
- 8M. Grimes 7.2
- 18C. Patino ⇢ ▼ 71' 7.3
- 20L. Cullen ⚽ 7.3
- 12J. Paterson ▼ 83' 7.0
- 10J. Lowe 7.7
- 9J. Yates ▼ 88' 7.0
Dự bị 9
- 4J. Fulton ▲ 71' 6.3
- 31O. Cooper ▲ 83' 6.9
- 5B. Cabango ▲ 88' 6.3
- 26K. Naughton
- 1A. Fisher
- 45C. Congreve
- 21N. Tjoe-A-On
- 3K. Pedersen
- 28L. Walsh
Thống kê
05⚑6
⚑530
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm16
6Trúng đích4
7Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn5
6Phạt góc5
3Việt vị3
15Phạm lỗi7
5Thẻ vàng3
3Cứu thua5
532Chuyền bóng376
428Chuyền chính xác270
80%Chính xác chuyền72%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu56
100Ghi được78
91Thủng lưới79
1.69Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai43