Blackburn Rovers
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Blackburn Rovers vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 33
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
LDLLW Blackburn Rovers
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 14' Sorba Thomas
  2. 45' Lewis Travis
  3. HT0-0
  4. 52' Joel Latibeaudiere
  5. 59' O. Cooper L. Cundle
  6. 72' L. Cullen J. Allen
  7. 73' B. Dack S. Gallagher
  8. 78' R. Hedges B. Brereton
  9. 86' S. Szmodics B. Dack
  10. 89' Daniel Ayala · D. Hyam 1-0
  11. 90'+5 Tyrhys Dolan
  12. 90'+4 Daniel Ayala
  13. 90' M. Whittaker J. Fulton
  14. 90' M. Sorinola H. Darling
  15. FT1-0

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 13A. Pears 7.5
  2. 14S. Thomas 6.3
  3. 17H. Carter 7.2
  4. 4Daniel Ayala 7.6
  5. 5D. Hyam 7.3
  6. 3H. Pickering 7.2
  7. 10T. Dolan 6.5
  8. 21J. Buckley 6.9
  9. 27L. Travis 6.5
  10. 22B. Brereton ▼ 78' 7.0
  11. 9S. Gallagher ▼ 73' 6.7

Dự bị 7

  1. 23B. Dack ▲ 73' 6.3
  2. 19R. Hedges ▲ 78' 6.9
  3. 8S. Szmodics ▲ 86' 6.3
  4. 33A. Phillips
  5. 6T. Morton
  6. 2C. Brittain
  7. 34J. Hilton
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Martin
  1. 1A. Fisher 6.7
  2. 5B. Cabango 6.9
  3. 23N. Wood-Gordon 6.9
  4. 6H. Darling ▼ 90' 6.9
  5. 22J. Latibeaudiere 6.9
  6. 7J. Allen ▼ 72' 6.6
  7. 8M. Grimes 7.0
  8. 3R. Manning 8.6
  9. 4J. Fulton ▼ 90' 6.7
  10. 18L. Cundle ▼ 59' 6.6
  11. 17J. Piroe 7.0

Dự bị 7

  1. 31O. Cooper ▲ 59' 6.6
  2. 20L. Cullen ▲ 72' 6.3
  3. 19M. Whittaker ▲ 90'
  4. 29M. Sorinola ▲ 90'
  5. 28L. Walsh
  6. 2A. Søndergaard
  7. 10O. Ntcham

Thống kê

046
310
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
474Chuyền bóng493
403Chuyền chính xác413
85%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

63Trận đấu53
80Ghi được80
72Thủng lưới73
1.27Bàn thắng mỗi trận1.51
22Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu