Swansea City A.F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Blackburn Rovers

Swansea City A.F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-3 Blackburn Rovers tại Championship, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 6, hòa 0, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Trọng tài
S. Martin
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 20' Jay Fulton
  2. 31' Joël Piroe
  3. 35' Sam Gallagher
  4. 39' 0-1 S. Szmodics · R. Hedges
  5. HT0-1
  6. 52' J. Paterson J. Fulton
  7. 57' 0-2 B. Brereton · R. Hedges
  8. 58' T. Edun S. Szmodics
  9. 70' M. Sorinola J. Latibeaudiere
  10. 77' C. Congreve O. Ntcham
  11. 79' T. Dolan R. Hedges
  12. 79' J. Vale S. Gallagher
  13. 84' 0-3 L. Travis · T. Dolan
  14. 86' Michael Obafemi
  15. 89' T. Morton J. Buckley
  16. FT0-3

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Martin
  1. 1A. Fisher 6.0
  2. 23N. Wood-Gordon 6.2
  3. 26K. Naughton 6.6
  4. 6H. Darling 6.6
  5. 22J. Latibeaudiere ▼ 70' 6.5
  6. 8M. Grimes 6.9
  7. 4J. Fulton ▼ 52' 5.9
  8. 3R. Manning 6.9
  9. 17J. Piroe 6.7
  10. 9M. Obafemi 6.7
  11. 10O. Ntcham ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 12J. Paterson ▲ 52' 6.6
  2. 29M. Sorinola ▲ 70' 6.9
  3. 45C. Congreve ▲ 77' 6.3
  4. 31O. Cooper
  5. 5B. Cabango
  6. 13S. Benda
  7. 20L. Cullen
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 1T. Kaminski 8.0
  2. 2C. Brittain 6.3
  3. 4Daniel Ayala 7.5
  4. 16S. Wharton 7.3
  5. 3H. Pickering 7.2
  6. 27L. Travis 7.6
  7. 21J. Buckley ▼ 89' 6.9
  8. 19R. Hedges ⇢2 ▼ 79' 7.9
  9. 8S. Szmodics ▼ 58' 7.0
  10. 22B. Brereton 6.9
  11. 9S. Gallagher ▼ 79' 6.6

Dự bị 7

  1. 7T. Edun ▲ 58' 6.6
  2. 10T. Dolan ▲ 79' 6.9
  3. 29J. Vale ▲ 79' 6.3
  4. 6T. Morton ▲ 89'
  5. 33A. Phillips
  6. 23B. Dack
  7. 13A. Pears

Thống kê

035
410
71%Kiểm soát bóng29%
8Dứt điểm5
5Trúng đích4
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
708Chuyền bóng292
655Chuyền chính xác234
93%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

53Trận đấu63
80Ghi được80
73Thủng lưới72
1.51Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu