Blackburn Rovers
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Swansea City A.F.C.

Blackburn Rovers vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Trọng tài
D. Webb
Phong độ
LDLLW Blackburn Rovers
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 17' Harry Pickering
  2. 36' S. Gallagher 1-0
  3. 40' Joel Latibeaudiere
  4. HT1-0
  5. 48' B. Brereton11m 2-0
  6. 52' 2-1 J. Paterson · K. Smith
  7. 57' Y. Dhanda K. Smith
  8. 73' J. Davenport S. Gallagher
  9. 79' John Buckley
  10. 81' D. Butterworth J. Buckley
  11. 82' Daniel Ayala
  12. 84' H. Carter T. Dolan
  13. 87' M. Whittaker L. Cullen
  14. 88' Ben Cabango
  15. 90'+3 Joe Rothwell
  16. FT2-1

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 1T. Kaminski 6.3
  2. 5Daniel Ayala 6.9
  3. 26D. Lenihan 6.6
  4. 27L. Travis 6.9
  5. 2R. Nyambe 6.3
  6. 3H. Pickering 6.7
  7. 8J. Rothwell 7.3
  8. 21J. Buckley ▼ 81' 7.7
  9. 10T. Dolan ▼ 84' 7.2
  10. 9S. Gallagher ▼ 73' 7.7
  11. 22B. Brereton 6.6

Dự bị 7

  1. 6J. Davenport ▲ 73' 6.3
  2. 14D. Butterworth ▲ 81' 7.7
  3. 24H. Carter ▲ 84' 6.3
  4. 32C. McBride
  5. 45J. Eastham
  6. 36T. Magloire
  7. 35J. Garrett
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Martin
  1. 1S. Benda 7.6
  2. 26K. Naughton 6.7
  3. 2R. Bennett 6.9
  4. 24J. Bidwell 6.9
  5. 5B. Cabango 6.9
  6. 22J. Latibeaudiere 6.3
  7. 7K. Smith ▼ 57' 7.0
  8. 8M. Grimes 6.3
  9. 12J. Paterson 7.5
  10. 10J. Lowe 6.6
  11. 20L. Cullen ▼ 87' 6.5

Dự bị 7

  1. 21Y. Dhanda ▲ 57' 6.6
  2. 11M. Whittaker ▲ 87' 6.3
  3. 35L. McFayden
  4. 14K. Joseph
  5. 42N. Defreitas
  6. 31O. Cooper
  7. 16B. Cooper

Thống kê

047
520
28%Kiểm soát bóng72%
21Dứt điểm7
10Trúng đích4
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc5
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
3Cứu thua8
218Chuyền bóng571
143Chuyền chính xác465
66%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

52Trận đấu53
66Ghi được72
60Thủng lưới79
1.27Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu