Swansea City A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Blackburn Rovers

Swansea City A.F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 6, hòa 0, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 16' M. Obafemi · J. Paterson 1-0
  2. 24' Joe Rothwell
  3. 33' John Buckley
  4. 37' Olivier Ntcham
  5. 38' Ryan Manning
  6. HT1-0
  7. 53' Ryan Manning
  8. 53' Ryan Manning
  9. 55' R. Bennett M. Obafemi
  10. 58' K. Smith O. Ntcham
  11. 60' B. Brereton R. Hedges
  12. 60' R. Khadra D. Zeefuik
  13. 68' J. Rankin-Costello R. Nyambe
  14. 72' J. Latibeaudiere J. Piroe
  15. 90'+2 Cyrus Christie
  16. FT1-0

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: R. Martin
  1. 33A. Fisher 7.9
  2. 23C. Christie 7.5
  3. 3R. Manning 5.9
  4. 5B. Cabango 7.7
  5. 10O. Ntcham ▼ 58' 6.5
  6. 8M. Grimes 6.6
  7. 13H. Wolf 6.9
  8. 4F. Downes 7.3
  9. 12J. Paterson 7.3
  10. 9M. Obafemi ▼ 55' 7.3
  11. 17J. Piroe ▼ 72' 6.5

Dự bị 7

  1. 2R. Bennett ▲ 55' 6.9
  2. 7K. Smith ▲ 58' 6.5
  3. 22J. Latibeaudiere ▲ 72' 6.6
  4. 14K. Joseph
  5. 30F. Burns
  6. 6J. Fulton
  7. 18B. Hamer
Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 1T. Kaminski 6.7
  2. 26D. Lenihan 6.5
  3. 16S. Wharton 7.6
  4. 27L. Travis 7.2
  5. 42D. Zeefuik ▼ 60' 6.5
  6. 2R. Nyambe ▼ 68' 6.6
  7. 25J. van Hecke 6.9
  8. 8J. Rothwell 6.9
  9. 28R. Giles 7.6
  10. 21J. Buckley 6.2
  11. 19R. Hedges ▼ 60' 6.7

Dự bị 7

  1. 22B. Brereton ▲ 60' 6.7
  2. 7R. Khadra ▲ 60' 6.2
  3. 11J. Rankin-Costello ▲ 68' 6.5
  4. 5Daniel Ayala
  5. 13A. Pears
  6. 6J. Davenport
  7. 4B. Johnson

Thống kê

140
1320
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm17
2Trúng đích4
1Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
0Phạt góc13
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
409Chuyền bóng383
314Chuyền chính xác308
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

53Trận đấu52
72Ghi được66
79Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu