Middlesbrough vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 7, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WWDWL Middlesbrough
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 14' Ben Cabango
- 25' E. Latte Lath11m 1-0
- 39' Lukas Engel
- 43' Gonçalo Franco
- HT1-0
- 46' ▲ Ronald ▼ A. Abdulai
- 63' ▲ K. Naughton ▼ J. Key
- 64' ▲ Ž. Vipotnik ▼ J. Fulton
- 76' Josh Tymon
- 78' ▲ O. Cooper ▼ Gonçalo Franco
- 81' ▲ D. Burgzorg ▼ F. Azaz
- 86' ▲ J. Coburn ▼ E. Latte Lath
- 90'+4 Josh Thomas
- 90'+5 ▲ J. Howson ▼ R. McGree
- 90'+3 ▲ J. Thomas ▼ Eom Ji-Sung
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Dieng 7.2
- 12L. Ayling 7.6
- 3R. van den Berg 7.2
- 5M. Clarke 7.0
- 27L. Engel 7.6
- 18A. Morris 7.0
- 7H. Hackney 6.7
- 11I. Jones 7.5
- 20F. Azaz ▼ 81' 6.9
- 8R. McGree ▼ 90' 7.2
- 9E. Latte Lath ⚽ ▼ 86' 7.9
Dự bị 9
- 10D. Burgzorg ▲ 81' 6.3
- 19J. Coburn ▲ 86' 6.3
- 16J. Howson ▲ 90'
- 15A. Dijksteel
- 23T. Glover
- 17M. Hamilton
- 14A. Gilbert
- 37G. McCormick
- 4D. Barlaser
- 22L. Vigouroux 7.5
- 2J. Key ▼ 63' 6.9
- 5B. Cabango 7.3
- 6H. Darling 7.7
- 14J. Tymon 6.2
- 8M. Grimes 7.5
- 10Eom Ji-Sung ▼ 90' 7.0
- 4J. Fulton ▼ 64' 6.9
- 17Gonçalo Franco ▼ 78' 6.5
- 47A. Abdulai ▼ 46' 6.3
- 20L. Cullen 6.9
Dự bị 9
- 35Ronald ▲ 46' 6.7
- 26K. Naughton ▲ 63' 7.0
- 9Ž. Vipotnik ▲ 64' 6.3
- 31O. Cooper ▲ 78' 7.0
- 44J. Thomas ▲ 90'
- 29N. Broome
- 43D. Watts
- 21N. Tjoe-A-On
- 3K. Pedersen
Thống kê
01⚑6
⚑940
36%Kiểm soát bóng64%
18Dứt điểm5
4Trúng đích0
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
6Phạt góc9
3Việt vị3
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
315Chuyền bóng546
237Chuyền chính xác465
75%Chính xác chuyền85%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu52
77Ghi được59
67Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai26