Swansea City A.F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-2 Middlesbrough tại Championship, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 1, hòa 2, Middlesbrough thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 22
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- WWDWL Middlesbrough
- 43' 0-1 S. Greenwood · M. Crooks
- HT0-1
- 59' J. Lowe · J. Tymon 1-1
- 62' Josh Tymon
- 64' Jonathan Howson
- 64' ▲ O. Cooper ▼ L. Walsh
- 65' Jamie Paterson
- 67' Isaiah Jones
- 71' ▲ M. Rogers ▼ M. Crooks
- 72' ▲ S. Silvera ▼ S. Greenwood
- 72' ▲ L. Engel ▼ A. Bangura
- 78' 1-2 S. Silvera · M. Rogers
- 81' ▲ J. Yates ▼ B. Humphreys
- 81' ▲ Y. Bolasie ▼ J. Paterson
- 87' ▲ L. Cullen ▼ J. Lowe
- 87' ▲ C. Patino ▼ J. Fulton
- 90'+5 Emmanuel Latte Lath
- 90'+1 ▲ T. Glover ▼ S. Dieng
- FT1-2
Đội hình
- 22C. Rushworth 6.6
- 5B. Cabango 6.5
- 6H. Darling 7.2
- 33B. Humphreys ▼ 81' 6.9
- 2J. Key 6.3
- 8M. Grimes 7.2
- 4J. Fulton ▼ 87' 7.3
- 14J. Tymon ⇢ 7.5
- 28L. Walsh ▼ 64' 7.3
- 12J. Paterson ▼ 81' 6.9
- 10J. Lowe ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 31O. Cooper ▲ 64' 6.5
- 9J. Yates ▲ 81' 6.3
- 17Y. Bolasie ▲ 81' 6.9
- 20L. Cullen ▲ 87' 6.5
- 18C. Patino ▲ 87' 6.3
- 41S. Parker
- 26K. Naughton
- 23N. Wood-Gordon
- 1A. Fisher
- 1S. Dieng ▼ 90' 6.6
- 15A. Dijksteel 6.5
- 6D. Fry 6.3
- 3R. van den Berg 6.9
- 24A. Bangura ▼ 72' 6.9
- 16J. Howson 6.9
- 4D. Barlaser 7.2
- 11I. Jones 6.9
- 25M. Crooks ⇢ ▼ 71' 7.3
- 29S. Greenwood ⚽ ▼ 72' 7.3
- 9E. Latte Lath 6.3
Dự bị 9
- 10M. Rogers ▲ 71' 6.9
- 18S. Silvera ⚽ ▲ 72' 7.5
- 27L. Engel ▲ 72' 6.6
- 23T. Glover ▲ 90'
- 5M. Clarke
- 14A. Gilbert
- 38D. Nkrumah
- 22H. Coulson
- 48C. Kavanagh
Thống kê
02⚑4
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm9
3Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
563Chuyền bóng404
501Chuyền chính xác332
89%Chính xác chuyền82%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu61
78Ghi được96
79Thủng lưới82
1.39Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai58