Swansea City A.F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-3 Middlesbrough tại Championship, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 1, hòa 2, Middlesbrough thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 36
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Trọng tài
- P. Bankes
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- WWDWL Middlesbrough
- -5' Harry Darling
- 15' J. Piroe 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ O. Ntcham ▼ O. Cooper
- 54' 1-1 A. Ramsey
- 57' 1-2 C. Archer · H. Hackney
- 58' Joel Latibeaudiere
- 70' ▲ J. Paterson ▼ L. Cundle
- 73' Aaron Ramsey
- 77' 1-3 C. Akpom11m
- 78' ▲ M. Forss ▼ C. Archer
- 82' Jay Fulton
- 84' ▲ M. Whittaker ▼ M. Sorinola
- 90'+3 ▲ A. Mowatt ▼ R. McGree
- 90'+2 ▲ M. Bola ▼ A. Ramsey
- 90'+2 ▲ S. Finch ▼ C. Akpom
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Fisher 6.6
- 5B. Cabango 6.7
- 23N. Wood-Gordon 6.2
- 22J. Latibeaudiere 6.2
- 29M. Sorinola ▼ 84' 6.5
- 8M. Grimes 7.0
- 4J. Fulton 6.2
- 3R. Manning 7.5
- 18L. Cundle ▼ 70' 7.0
- 31O. Cooper ▼ 46' 6.7
- 17J. Piroe ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 10O. Ntcham ▲ 46' 6.6
- 12J. Paterson ▲ 70' 6.6
- 19M. Whittaker ▲ 84' 6.3
- 27A. Søndergaard
- 20L. Cullen
- 28L. Walsh
- 6H. Darling
- 1Z. Steffen 7.3
- 14T. Smith 7.2
- 17P. McNair 6.9
- 26D. Lenihan 7.0
- 3R. Giles 6.3
- 16J. Howson 6.9
- 30H. Hackney ⇢ 7.3
- 8R. McGree ▼ 90' 7.2
- 29C. Akpom ⚽ ▼ 90' 6.9
- 11A. Ramsey ⚽ ▼ 90' 7.9
- 10C. Archer ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 7
- 21M. Forss ▲ 78' 6.5
- 4A. Mowatt ▲ 90'
- 27M. Bola ▲ 90'
- 31S. Finch ▲ 90'
- 23L. Roberts
- 7D. Barlaser
- 15A. Dijksteel
Thống kê
03⚑4
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm14
5Trúng đích7
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua4
558Chuyền bóng537
477Chuyền chính xác458
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu56
80Ghi được100
73Thủng lưới68
1.51Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai58